Parceiro Nagano W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Vegalta Sendai W

Parceiro Nagano W vs Vegalta Sendai W

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano W 2-1 Vegalta Sendai W tại WE League, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano W thắng 2, hòa 4, Vegalta Sendai W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 6
Sân vận động
Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
Phong độ
DLLDD Parceiro Nagano W
WLWLL Vegalta Sendai W
  1. HT0-0
  2. 46' A. Kawafune M. Murakami
  3. 48' N. Abe · M. Ito 1-0
  4. 55' S. Niina M. Goto
  5. 65' S. Shimizu A. Saito
  6. 66' M. Matsunaga K. Osafune
  7. 72' S. Ishizaka Miwa Sasaki
  8. 74' 1-1 S. Ishizaka · E. Nakajima
  9. 78' K. Nakano H. Takahashi
  10. 83' A. Kawafune · Y. Inamura 2-1
  11. FT2-1

Đội hình

Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 1Y. Ito
  2. 29Y. Sakai
  3. 3Y. Okamoto
  4. 5K. Iwashita
  5. 8M. Murakami ▼ 46'
  6. 14M. Kikuchi
  7. 18M. Ito
  8. 28Y. Inamura
  9. 19N. Abe
  10. 13R. Ouchi
  11. 17H. Takahashi ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 11A. Kawafune ▲ 46'
  2. 15K. Nakano ▲ 78'
  3. 21M. Umemura
  4. 9M. Nakamura
  5. 25C. Okugawa
  6. 6H. Genma
  7. 7S. Mitani
Vegalta Sendai W HLV: J. Sunaga
  1. 1A. Saito ▼ 65'
  2. 5A. Kunitake
  3. 17R. Sasaki
  4. 2K. Osafune ▼ 66'
  5. 22K. Yoshioka
  6. 10E. Nakajima
  7. 6I. Hara
  8. 30Miwa Sasaki ▼ 72'
  9. 24Y. Endo
  10. 11M. Goto ▼ 55'
  11. 8W. Onishi

Dự bị 7

  1. 27S. Niina ▲ 55'
  2. 15S. Shimizu ▲ 65'
  3. 28M. Matsunaga ▲ 66'
  4. 37S. Ishizaka ▲ 72'
  5. 35R. Iwata
  6. 19K. Sato
  7. 7R. Sumida

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
25Ghi được15
40Thủng lưới52
1.14Bàn thắng mỗi trận0.68
3Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn14
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu