Vegalta Sendai W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Parceiro Nagano W

Vegalta Sendai W vs Parceiro Nagano W

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai W 1-1 Parceiro Nagano W tại WE League, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai W thắng 4, hòa 4, Parceiro Nagano W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 9
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Phong độ
WLWLL Vegalta Sendai W
DLLDD Parceiro Nagano W
  1. 37' M. Hirosawa · Carla Bautista 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Y. Endo Carla Bautista
  4. 49' 1-1 M. Ito · H. Suzuki
  5. 62' A. Nishino R. Sumida
  6. 62' M. Sasaki S. Ishizaka
  7. 74' M. Matsunaga C. Okeke
  8. 74' M. Goto M. Hirosawa
  9. 74' H. Ozawa H. Suzuki
  10. 87' M. Kikuchi S. Mitani
  11. FT1-1

Đội hình

Vegalta Sendai W HLV: S. Sudo
  1. 16M. Matsumoto
  2. 3C. Okeke ▼ 74'
  3. 4M. Takahira
  4. 5A. Kunitake
  5. 27H. Tabata
  6. 10E. Nakajima
  7. 7R. Sumida ▼ 62'
  8. 25M. Ota
  9. 37S. Ishizaka ▼ 62'
  10. 18Carla Bautista ▼ 46'
  11. 20M. Hirosawa ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 24Y. Endo ▲ 46'
  2. 26A. Nishino ▲ 62'
  3. 30M. Sasaki ▲ 62'
  4. 28M. Matsunaga ▲ 74'
  5. 11M. Goto ▲ 74'
  6. 1A. Saito
  7. 8Paula Guerrero
Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 1Y. Ito
  2. 3Y. Okamoto
  3. 5K. Iwashita
  4. 2R. Okutsu
  5. 22C. Okugawa
  6. 7S. Mitani ▼ 87'
  7. 6M. Okubo
  8. 16H. Suzuki ▼ 74'
  9. 18M. Ito
  10. 28Y. Inamura
  11. 19N. Abe

Dự bị 7

  1. 29H. Ozawa ▲ 74'
  2. 14M. Kikuchi ▲ 87'
  3. 8Y. Fukuta
  4. 15K. Nakano
  5. 21M. Umemura
  6. 23A. Kubota
  7. 10T. Dangda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
22Ghi được21
40Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận0.95
3Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu