INAC Kobe Leonessa W vs Nojima Stella W
Tỷ số chung cuộc: INAC Kobe Leonessa W 4-0 Nojima Stella W tại WE League, 14 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: INAC Kobe Leonessa W thắng 10, hòa 0, Nojima Stella W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- WE League · Vòng 5
- Sân vận động
- Noevir Stadium Kobe, Kobe
- Phong độ
- LWLDW INAC Kobe Leonessa W
- WWWLL Nojima Stella W
- 7' Carlota Suárez · A. Kuwahara 1-0
- 24' Carla Morera 2-0
- 27' H. Aikawa · A. Kuwahara 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ H. Inoue ▼ H. Hirata
- 46' ▲ N. Tsuneda ▼ N. Ono
- 46' ▲ Y. Katayama ▼ H. Kawashima
- 46' ▲ U. Iwasaki ▼ N. Ikejiri
- 51' ▲ Y. Matsubara ▼ Carla Morera
- 64' Y. Narumiya · A. Kuwahara 4-0
- 68' ▲ K. Fujiwara ▼ M. Otake
- 72' ▲ M. Yamamoto ▼ Y. Narumiya
- 72' ▲ M. Takase ▼ H. Aikawa
- 84' ▲ W. Mitani ▼ Carlota Suárez
- 84' ▲ Lee Su-Bin ▼ A. Kuwahara
- FT4-0
Đội hình
- 1A. Okuma
- 55V. Sampson
- 5S. Miyake
- 2M. Moriya
- 4H. Ide
- 21Carla Morera ▼ 51'
- 10Y. Narumiya ▼ 72'
- 18Paola Soldevila
- 17H. Aikawa ▼ 72'
- 9Carlota Suárez ▼ 84'
- 20A. Kuwahara ▼ 84'
Dự bị 7
- 6Y. Matsubara ▲ 51'
- 7M. Yamamoto ▲ 72'
- 11M. Takase ▲ 72'
- 23W. Mitani ▲ 84'
- 8Lee Su-Bin ▲ 84'
- 14F. Mizuno
- 31Y. Kikuchi
- 16N. Ikejiri ▼ 46'
- 21H. Nagashima
- 2N. Ono ▼ 46'
- 5R. Oga
- 4J. Ito
- 17H. Kawashima ▼ 46'
- 7H. Hirata ▼ 46'
- 9A. Minamino
- 11M. Hamada
- 10K. Sakakibara
- 20M. Otake ▼ 68'
Dự bị 7
- 3H. Inoue ▲ 46'
- 22N. Tsuneda ▲ 46'
- 18Y. Katayama ▲ 46'
- 30U. Iwasaki ▲ 46'
- 23K. Fujiwara ▲ 68'
- 14A. Nanri
- 15M. Nebu
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 16 | +34 | 51 | |
| 2 | 22 | 43 - 14 | +29 | 51 | |
| 3 | 22 | 32 - 13 | +19 | 46 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 40 | |
| 5 | 22 | 26 - 14 | +12 | 37 | |
| 6 | 22 | 30 - 30 | 0 | 30 | |
| 7 | 22 | 29 - 33 | -4 | 23 | |
| 8 | 22 | 25 - 40 | -15 | 22 | |
| 9 | 22 | 15 - 30 | -15 | 20 | |
| 10 | 22 | 27 - 39 | -12 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 37 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 15 - 52 | -37 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
43Ghi được27
14Thủng lưới39
1.95Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai13