INAC Kobe Leonessa W
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Nojima Stella W

INAC Kobe Leonessa W vs Nojima Stella W

Tỷ số chung cuộc: INAC Kobe Leonessa W 2-0 Nojima Stella W tại WE League, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: INAC Kobe Leonessa W thắng 10, hòa 0, Nojima Stella W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 10
Sân vận động
Noevir Stadium Kobe, Kobe
Trọng tài
C. Ichiki
Phong độ
LWLDW INAC Kobe Leonessa W
WWWLL Nojima Stella W
  1. 14' R. Tsutsui · M. Sakaguchi 1-0
  2. 41' M. Ito · Y. Narumiya 2-0
  3. HT2-0
  4. 55' M. Kudo H. Inoue
  5. 64' M. Takase M. Sakaguchi
  6. 66' C. Sasai M. Hamada
  7. 67' J. Ito M. Hatanaka
  8. 79' M. Nishigori C. Ishida
  9. 80' M. Kobayashi Y. Hirano
  10. 90'+4 A. Takeshige S. Koyama
  11. 90'+1 M. Yamamoto M. Ito
  12. FT2-0

Đội hình

INAC Kobe Leonessa W HLV: Park Kang-Jo
  1. 1R. Takenaka
  2. 3M. Doko
  3. 5S. Miyake
  4. 2M. Moriya
  5. 27S. Koyama ▼ 90'
  6. 25R. Tsutsui
  7. 6M. Ito ▼ 90'
  8. 10Y. Narumiya
  9. 7R. Wakisaka
  10. 8M. Sakaguchi ▼ 64'
  11. 9M. Tanaka

Dự bị 7

  1. 11M. Takase ▲ 64'
  2. 4A. Takeshige ▲ 90'
  3. 17M. Yamamoto ▲ 90'
  4. 15H. Ide
  5. 29C. Minowa
  6. 24H. Aikawa
  7. 35M. Kakoi
Nojima Stella W HLV: M. Kanno
  1. 1F. Kuno
  2. 5R. Oga
  3. 2Y. Hirano ▼ 80'
  4. 4M. Hatanaka ▼ 67'
  5. 10A. Sugita
  6. 19C. Ishida ▼ 79'
  7. 14H. Inoue ▼ 55'
  8. 27K. Fujiwara
  9. 9A. Minamino
  10. 20M. Matsumoto
  11. 30M. Hamada ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 15M. Kudo ▲ 55'
  2. 28C. Sasai ▲ 66'
  3. 22J. Ito ▲ 67'
  4. 24M. Nishigori ▲ 79'
  5. 17M. Kobayashi ▲ 80'
  6. 16N. Ikejiri
  7. 3M. Ishida

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
35Ghi được17
15Thủng lưới32
1.75Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn8
18Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu