Nojima Stella W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
INAC Kobe Leonessa W

Nojima Stella W vs INAC Kobe Leonessa W

Tỷ số chung cuộc: Nojima Stella W 0-2 INAC Kobe Leonessa W tại WE League, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nojima Stella W thắng 0, hòa 0, INAC Kobe Leonessa W thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 17
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Trọng tài
A. Koizumi
Phong độ
WWWLL Nojima Stella W
LWLDW INAC Kobe Leonessa W
  1. 42' 0-1 M. Tanaka · Y. Narumiya
  2. HT0-1
  3. 46' 0-2 M. Tanaka · M. Sakaguchi
  4. 59' M. Nishigori M. Matsumoto
  5. 59' C. Sasai H. Hirata
  6. 60' M. Hamada A. Minamino
  7. 69' M. Takase M. Sakaguchi
  8. 73' A. Dekimura H. Inoue
  9. 90' N. Ikejiri F. Kuno
  10. 90'+1 S. Amano M. Ito
  11. FT0-2

Đội hình

Nojima Stella W HLV: M. Kanno
  1. 1F. Kuno ▼ 90'
  2. 5R. Oga
  3. 2Y. Hirano
  4. 22J. Ito
  5. 10A. Sugita
  6. 19C. Ishida
  7. 14H. Inoue ▼ 73'
  8. 7H. Hirata ▼ 59'
  9. 27K. Fujiwara
  10. 9A. Minamino ▼ 60'
  11. 20M. Matsumoto ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 24M. Nishigori ▲ 59'
  2. 28C. Sasai ▲ 59'
  3. 30M. Hamada ▲ 60'
  4. 26A. Dekimura ▲ 73'
  5. 16N. Ikejiri ▲ 90'
  6. 4M. Hatanaka
  7. 17M. Kobayashi
INAC Kobe Leonessa W HLV: Park Kang-Jo
  1. 18A. Yamashita
  2. 3M. Doko
  3. 5S. Miyake
  4. 2M. Moriya
  5. 27S. Koyama
  6. 4A. Takeshige
  7. 6M. Ito ▼ 90'
  8. 10Y. Narumiya
  9. 7R. Wakisaka
  10. 8M. Sakaguchi ▼ 69'
  11. 9M. Tanaka

Dự bị 6

  1. 11M. Takase ▲ 69'
  2. 16S. Amano ▲ 90'
  3. 25R. Tsutsui
  4. 29C. Minowa
  5. 24H. Aikawa
  6. 1R. Takenaka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
17Ghi được35
32Thủng lưới15
0.85Bàn thắng mỗi trận1.75
3Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn9
9Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu