Tokyo Verdy Beleza W vs Albirex Niigata W
Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy Beleza W 3-1 Albirex Niigata W tại WE League, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy Beleza W thắng 8, hòa 1, Albirex Niigata W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- WE League · Vòng 3
- Sân vận động
- Ajinomoto Field Nishigaoka, Tokyo
- Phong độ
- WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
- LLDWL Albirex Niigata W
- 5' R. Yamayaphản lưới 1-0
- 37' N. Kitamura · M. Hijikata 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Aoki ▼ Y. Yamamoto
- 46' ▲ S. Tanaka ▼ M. Kamionobe
- 62' ▲ Y. Shimoyoshi ▼ C. Ishida
- 62' ▲ H. Nasuno ▼ A. Michigami
- 66' ▲ M. Matsunaga ▼ H. Suzuki
- 75' ▲ H. Shirai ▼ M. Sonoda
- 75' ▲ Y. Yamamoto ▼ N. Kawasumi
- 84' ▲ R. Ujihara ▼ S. Matsuda
- 84' ▲ M. Hiwatari ▼ N. Kitamura
- 87' ▲ M. Kinoshita ▼ M. Shinjo
- 89' Y. Aoki · M. Hiwatari 3-0
- 90'+1 3-1 Y. Yamamoto · Y. Takikawa
- FT3-1
Đội hình
- 31N. Noda
- 3T. Muramatsu
- 5S. Matsuda ▼ 84'
- 22Y. Sakabe
- 4S. Miura
- 7N. Kitamura ▼ 84'
- 18K. Iwasaki
- 14M. Shinjo ▼ 87'
- 19Y. Yamamoto ▼ 46'
- 11M. Hijikata
- 32H. Suzuki ▼ 66'
Dự bị 7
- 26Y. Aoki ▲ 46'
- 29M. Matsunaga ▲ 66'
- 23R. Ujihara ▲ 84'
- 27M. Hiwatari ▲ 84'
- 10M. Kinoshita ▲ 87'
- 13S. Kimura
- 1M. Tanaka
- 1C. Hirao
- 6S. Ariyoshi
- 7M. Sonoda ▼ 75'
- 20R. Yamaya
- 10M. Kamionobe ▼ 46'
- 19N. Kawasumi ▼ 75'
- 13A. Sugita
- 18C. Ishida ▼ 62'
- 17Y. Takikawa
- 32Y. Shirasawa
- 11A. Michigami ▼ 62'
Dự bị 7
- 33S. Tanaka ▲ 46'
- 14Y. Shimoyoshi ▲ 62'
- 30H. Nasuno ▲ 62'
- 31H. Shirai ▲ 75'
- 23Y. Yamamoto ▲ 75'
- 21T. Takahashi
- 25N. Kamura
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 50 - 16 | +34 | 51 | |
| 2 | 22 | 43 - 14 | +29 | 51 | |
| 3 | 22 | 32 - 13 | +19 | 46 | |
| 4 | 22 | 31 - 21 | +10 | 40 | |
| 5 | 22 | 26 - 14 | +12 | 37 | |
| 6 | 22 | 30 - 30 | 0 | 30 | |
| 7 | 22 | 29 - 33 | -4 | 23 | |
| 8 | 22 | 25 - 40 | -15 | 22 | |
| 9 | 22 | 15 - 30 | -15 | 20 | |
| 10 | 22 | 27 - 39 | -12 | 18 | |
| 11 | 22 | 16 - 37 | -21 | 18 | |
| 12 | 22 | 15 - 52 | -37 | 10 |
So sánh
22Trận đấu22
50Ghi được31
16Thủng lưới21
2.27Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai23