Tokyo Verdy Beleza W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Albirex Niigata W

Tokyo Verdy Beleza W vs Albirex Niigata W

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy Beleza W 1-0 Albirex Niigata W tại WE League, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy Beleza W thắng 8, hòa 1, Albirex Niigata W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 1
Sân vận động
Ajinomoto Field Nishigaoka, Tokyo
Trọng tài
K. Matsuo
Phong độ
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
LLDWL Albirex Niigata W
  1. 26' N. Kitamura Y. Yamamoto
  2. HT0-0
  3. 63' M. Kamionobe M. Sonoda
  4. 66' R. Utsugi K. Iwasaki
  5. 67' A. Fujino11m 1-0
  6. 77' Y. Yamamoto A. Takeda
  7. 84' S. Yanagisawa H. Haza
  8. 90'+2 R. Kobayashi N. Kitamura
  9. FT1-0

Đội hình

Tokyo Verdy Beleza W HLV: K. Takemoto
  1. 1M. Tanaka
  2. 33A. Iwashimizu
  3. 3T. Muramatsu
  4. 4A. Nishikawa
  5. 6A. Miyagawa
  6. 8N. Miura
  7. 20M. Kinoshita
  8. 18K. Iwasaki ▼ 66'
  9. 9R. Ueki
  10. 19Y. Yamamoto ▼ 26'
  11. 11A. Fujino

Dự bị 7

  1. 14N. Kitamura ▲ 26'
  2. 30R. Utsugi ▲ 66'
  3. 10R. Kobayashi ▲ 90'
  4. 21A. Kurosawa
  5. 17K. Horiuchi
  6. 22Y. Sakabe
  7. 13S. Kimura
Albirex Niigata W HLV: K. Kimura
  1. 1C. Hirao
  2. 3H. Haza ▼ 84'
  3. 15Lee Hyok-Yung
  4. 4S. Miura
  5. 7M. Sonoda ▼ 63'
  6. 16Y. Sonoda
  7. 17Y. Takikawa
  8. 20R. Yamaya
  9. 11A. Michigami
  10. 26A. Takeda ▼ 77'
  11. 8M. Ishibuchi

Dự bị 7

  1. 10M. Kamionobe ▲ 63'
  2. 23Y. Yamamoto ▲ 77'
  3. 6S. Yanagisawa ▲ 84'
  4. 28H. Morinaka
  5. 2R. Urakawa
  6. 21T. Takahashi
  7. 13S. Kato

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
47Ghi được18
22Thủng lưới29
2.35Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn9
26Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu