Nojima Stella W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Omiya Ardija Ventus W

Nojima Stella W vs Omiya Ardija Ventus W

Tỷ số chung cuộc: Nojima Stella W 0-0 Omiya Ardija Ventus W tại WE League, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nojima Stella W thắng 1, hòa 4, Omiya Ardija Ventus W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 2
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WWWLL Nojima Stella W
DLLLW Omiya Ardija Ventus W
  1. 34' K. Sakakibara I. Tsukiji
  2. HT0-0
  3. 46' Y. Katayama A. Minamino
  4. 46' M. Kai C. Minowa
  5. 60' E. Ochiai A. Nakada
  6. 60' E. Kitagawa A. Hirai
  7. 65' J. Ito K. Fujiwara
  8. 82' R. Funaki A. Inoue
  9. 86' M. Nebu M. Otake
  10. 86' Y. Sasai H. Kawashima
  11. FT0-0

Đội hình

Nojima Stella W HLV: T. Ogasahara
  1. 16N. Ikejiri
  2. 21H. Nagashima
  3. 2N. Ono
  4. 5R. Oga
  5. 17H. Kawashima ▼ 86'
  6. 7H. Hirata
  7. 23K. Fujiwara ▼ 65'
  8. 27I. Tsukiji ▼ 34'
  9. 9A. Minamino ▼ 46'
  10. 11M. Hamada
  11. 20M. Otake ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 10K. Sakakibara ▲ 34'
  2. 18Y. Katayama ▲ 46'
  3. 4J. Ito ▲ 65'
  4. 15M. Nebu ▲ 86'
  5. 26Y. Sasai ▲ 86'
  6. 3H. Inoue
  7. 1F. Kuno
Omiya Ardija Ventus W HLV: R. Yanai
  1. 22M. Imamura
  2. 5R. Norimatsu
  3. 37R. Kanehira
  4. 6M. Sugisawa
  5. 10K. Goshima
  6. 13A. Nakada ▼ 60'
  7. 8M. Sakaguchi
  8. 25M. Munakata
  9. 29C. Minowa ▼ 46'
  10. 9A. Inoue ▼ 82'
  11. 18A. Hirai ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 20M. Kai ▲ 46'
  2. 26E. Ochiai ▲ 60'
  3. 16E. Kitagawa ▲ 60'
  4. 19R. Funaki ▲ 82'
  5. 7H. Nishizawa
  6. 24K. Ueda
  7. 21S. Nakamura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
27Ghi được16
39Thủng lưới37
1.23Bàn thắng mỗi trận0.73
3Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu