Omiya Ardija Ventus W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nojima Stella W

Omiya Ardija Ventus W vs Nojima Stella W

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija Ventus W 1-0 Nojima Stella W tại WE League, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija Ventus W thắng 5, hòa 4, Nojima Stella W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 12
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Phong độ
DLLLW Omiya Ardija Ventus W
WWWLL Nojima Stella W
  1. 22' E. Kitagawa A. Hirai
  2. 33' H. Kawashima R. Shimoyama
  3. 43' A. Inoue 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' M. Hamada K. Sakakibara
  6. 62' C. Sasai Y. Katayama
  7. 71' M. Nebu M. Otake
  8. 72' J. Ito H. Hirata
  9. 82' M. Tajima M. Makino
  10. 82' H. Oshima A. Nakada
  11. 90'+1 S. Ariyoshi R. Funaki
  12. FT1-0

Đội hình

Omiya Ardija Ventus W HLV: R. Yanai
  1. 1A. Mochizuki
  2. 3A. Sameshima
  3. 5R. Norimatsu
  4. 26M. Sugisawa
  5. 23M. Kubo
  6. 13A. Nakada ▼ 82'
  7. 15M. Hayashi
  8. 27M. Makino ▼ 82'
  9. 9A. Inoue
  10. 29A. Hirai ▼ 22'
  11. 19R. Funaki ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 16E. Kitagawa ▲ 22'
  2. 18M. Tajima ▲ 82'
  3. 33H. Oshima ▲ 82'
  4. 6S. Ariyoshi ▲ 90'
  5. 20M. Kai
  6. 24K. Ueda
  7. 22M. Imamura
Nojima Stella W HLV: T. Ogasahara
  1. 31U. Iwasaki
  2. 20N. Ono
  3. 5R. Oga
  4. 2Y. Hirano
  5. 32H. Shimada
  6. 7H. Hirata ▼ 72'
  7. 6R. Shimoyama ▼ 33'
  8. 18K. Sakakibara ▼ 46'
  9. 9A. Minamino
  10. 29Y. Katayama ▼ 62'
  11. 30M. Otake ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 17H. Kawashima ▲ 33'
  2. 11M. Hamada ▲ 46'
  3. 19C. Sasai ▲ 62'
  4. 33M. Nebu ▲ 71'
  5. 4J. Ito ▲ 72'
  6. 16N. Ikejiri
  7. 23K. Fujiwara

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
17Ghi được16
32Thủng lưới41
0.77Bàn thắng mỗi trận0.73
7Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu