Cerezo Osaka W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Parceiro Nagano W

Cerezo Osaka W vs Parceiro Nagano W

Tỷ số chung cuộc: Cerezo Osaka W 0-1 Parceiro Nagano W tại WE League, 23 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cerezo Osaka W thắng 1, hòa 1, Parceiro Nagano W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 3
Sân vận động
Yodoko Sakura Stadium, Osaka
Phong độ
DDDWL Cerezo Osaka W
DLLDD Parceiro Nagano W
  1. HT0-0
  2. 46' H. Yoneda M. Asayama
  3. 46' M. Maegawa R. Nakatani
  4. 60' R. Okutsu H. Suzuki
  5. 60' S. Mitani K. Miyamoto
  6. 65' H. Miyamoto Y. Kurimoto
  7. 71' T. Dangda A. Kawafune
  8. 72' M. Okubo M. Kikuchi
  9. 74' N. Abe S. Hashitani
  10. 87' K. Tamazakura M. Momono
  11. 90'+2 0-1 N. Abe · M. Okubo
  12. FT0-1

Đội hình

Cerezo Osaka W HLV: T. Takehana
  1. 21R. Yamashita
  2. 10S. Koyama
  3. 4R. Tsutsui
  4. 22U. Shiragaki
  5. 17R. Nakatani ▼ 46'
  6. 28R. Wakisaka
  7. 23M. Asayama ▼ 46'
  8. 13M. Momono ▼ 87'
  9. 8T. Tanaka
  10. 11M. Yakata
  11. 36Y. Kurimoto ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 3H. Yoneda ▲ 46'
  2. 5M. Maegawa ▲ 46'
  3. 18H. Miyamoto ▲ 65'
  4. 20K. Tamazakura ▲ 87'
  5. 27M. Nishinaka
  6. 14S. Takawa
  7. 26S. Kitahara
Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 21M. Umemura
  2. 3Y. Okamoto
  3. 5K. Iwashita
  4. 22C. Okugawa
  5. 24S. Hashitani ▼ 74'
  6. 8Y. Fukuta
  7. 14M. Kikuchi ▼ 72'
  8. 16H. Suzuki ▼ 60'
  9. 18M. Ito
  10. 20K. Miyamoto ▼ 60'
  11. 11A. Kawafune ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 2R. Okutsu ▲ 60'
  2. 7S. Mitani ▲ 60'
  3. 10T. Dangda ▲ 71'
  4. 6M. Okubo ▲ 72'
  5. 19N. Abe ▲ 74'
  6. 31Y. Kazama
  7. 25N. Pram-Nak

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
19Ghi được21
31Thủng lưới40
0.86Bàn thắng mỗi trận0.95
4Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn11
9Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu