Vegalta Sendai W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
INAC Kobe Leonessa W

Vegalta Sendai W vs INAC Kobe Leonessa W

Tỷ số chung cuộc: Vegalta Sendai W 1-2 INAC Kobe Leonessa W tại WE League, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vegalta Sendai W thắng 0, hòa 1, INAC Kobe Leonessa W thắng 9.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 9
Sân vận động
Yurtec Stadium Sendai, Sendai
Trọng tài
S. Takahashi
Phong độ
WLWLL Vegalta Sendai W
LWLDW INAC Kobe Leonessa W
  1. 3' 0-1 R. Tsutsui · M. Sakaguchi
  2. HT0-1
  3. 46' H. Tabata K. Sato
  4. 53' R. Funaki · M. Yakata 1-1
  5. 63' M. Takahira R. Funaki
  6. 73' M. Ibaraki R. Sasaki
  7. 73' M. Takase M. Sakaguchi
  8. 79' C. Minowa H. Aikawa
  9. 86' M. Hirosawa M. Matsukubo
  10. 89' 1-2 M. Takase
  11. FT1-2

Đội hình

Vegalta Sendai W HLV: T. Matsuda
  1. 17R. Sasaki ▼ 73'
  2. 16M. Matsumoto
  3. 3N. Ichise
  4. 5A. Kunitake
  5. 19K. Sato ▼ 46'
  6. 10E. Nakajima
  7. 7R. Sumida
  8. 9H. Miyazawa
  9. 14M. Matsukubo ▼ 86'
  10. 25R. Funaki ▼ 63'
  11. 8M. Yakata

Dự bị 7

  1. 27H. Tabata ▲ 46'
  2. 4M. Takahira ▲ 63'
  3. 2M. Ibaraki ▲ 73'
  4. 20M. Hirosawa ▲ 86'
  5. 36Y. Inose
  6. 26A. Nishino
  7. 1A. Saito
INAC Kobe Leonessa W HLV: Park Kang-Jo
  1. 18A. Yamashita
  2. 3M. Doko
  3. 5S. Miyake
  4. 27S. Koyama
  5. 25R. Tsutsui
  6. 6M. Ito
  7. 10Y. Narumiya
  8. 7R. Wakisaka
  9. 8M. Sakaguchi ▼ 73'
  10. 24H. Aikawa ▼ 79'
  11. 9M. Tanaka

Dự bị 7

  1. 11M. Takase ▲ 73'
  2. 29C. Minowa ▲ 79'
  3. 1R. Takenaka
  4. 35M. Kakoi
  5. 4A. Takeshige
  6. 17M. Yamamoto
  7. 15H. Ide

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
20Ghi được35
25Thủng lưới15
1Bàn thắng mỗi trận1.75
6Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu