Azul Claro Numazu
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Biwako Shiga

Azul Claro Numazu vs Biwako Shiga

Tỷ số chung cuộc: Azul Claro Numazu 1-1 Biwako Shiga tại J3 League, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Azul Claro Numazu thắng 3, hòa 3, Biwako Shiga thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Final
Phong độ
LLDWD Azul Claro Numazu
LLWLL Biwako Shiga
  1. 22' 0-1 S. Akiyama
  2. 23' K. Shirawachi 1-1
  3. 36' K. Shirawachi
  4. HT1-1
  5. 55' K. Nakamura F. Romero
  6. 55' S. Hojo Y. Tabei
  7. 55' K. Miyake T. Hino
  8. 61' K. Kawamata K. Shirawachi
  9. 67' S. Akiyama
  10. 70' S. Tatsuta S. Akiyama
  11. 72' T. Sugai Y. Mori
  12. 72' K. Yanagimachi H. Mukai
  13. 82' K. Miyake
  14. 82' K. Suzuki
  15. 82' H. Toyama K. Tokunaga
  16. 82' M. Saito K. Suzuki
  17. 83' K. Yanagimachi
  18. 90'+4 G. Gueguim
  19. FT1-1

Đội hình

Azul Claro Numazu HLV: Masashi Nakayama
  1. 30G. Gueguim
  2. 5T. Shinozaki
  3. 34K. Miyazaki
  4. 7K. Numata
  5. 22D. Ichimaru
  6. 14K. Tokunaga ▼ 82'
  7. 8K. Suzuki ▼ 82'
  8. 2S. Miyawaki
  9. 35H. Mukai ▼ 72'
  10. 11Y. Mori ▼ 72'
  11. 23K. Shirawachi ▼ 61'

Dự bị 9

  1. 21H. Maeda
  2. 16S. Mihara
  3. 28K. Inoue
  4. 6H. Toyama ▲ 82'
  5. 10N. Sato
  6. 18T. Sugai ▲ 72'
  7. 24K. Yanagimachi ▲ 72'
  8. 19M. Saito ▲ 82'
  9. 20K. Kawamata ▲ 61'
Biwako Shiga HLV: A. Teramine
  1. 21M. Kushibiki
  2. 14T. Shiraishi
  3. 55K. Onodera
  4. 5T. Nishiyama
  5. 13R. Koizumi
  6. 32G. Umiguchi
  7. 24F. Romero ▼ 55'
  8. 18S. Akiyama ▼ 70'
  9. 28Y. Tabei ▼ 55'
  10. 10T. Hitomi
  11. 29T. Hino ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 1K. Ito
  2. 26S. Tsunoda
  3. 36T. Maekawa
  4. 8K. Nakamura ▲ 55'
  5. 23S. Tatsuta ▲ 70'
  6. 15T. Kikushima
  7. 77S. Hojo ▲ 55'
  8. 11K. Miyake ▲ 55'
  9. 9H. Morimoto

Thống kê

22
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu2
43Ghi được4
62Thủng lưới3
1.05Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới0
19Trên 2.5 bàn1
25Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu