Biwako Shiga
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Azul Claro Numazu

Biwako Shiga vs Azul Claro Numazu

Tỷ số chung cuộc: Biwako Shiga 3-2 Azul Claro Numazu tại J3 League, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Biwako Shiga thắng 3, hòa 3, Azul Claro Numazu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Final
Phong độ
LLWLL Biwako Shiga
LLDWD Azul Claro Numazu
  1. 3' T. Nishiyama · T. Hitomi 1-0
  2. 13' 1-1 K. Shirawachi · K. Suzuki
  3. 23' F. Romero · R. Koizumi 2-1
  4. 33' Y. Mori
  5. HT2-1
  6. 62' K. Yanagimachi K. Shirawachi
  7. 62' K. Nakamura F. Romero
  8. 62' S. Hojo Y. Tabei
  9. 70' K. Fujii D. Ichimaru
  10. 70' K. Kawamata H. Mukai
  11. 72' K. Miyake T. Hino
  12. 74' 2-2 K. Kawamata · K. Numata
  13. 81' K. Miyake 3-2
  14. 85' T. Sugai K. Tokunaga
  15. 85' E. Martinez Y. Mori
  16. 86' S. Tatsuta R. Koizumi
  17. 87' T. Shiraishi S. Akiyama
  18. FT3-2

Đội hình

Biwako Shiga HLV: A. Teramine
  1. 30G. Gueguim
  2. 5T. Shinozaki
  3. 34K. Miyazaki
  4. 7K. Numata
  5. 22D. Ichimaru ▼ 70'
  6. 14K. Tokunaga ▼ 85'
  7. 8K. Suzuki
  8. 2S. Miyawaki
  9. 35H. Mukai ▼ 70'
  10. 11Y. Mori ▼ 85'
  11. 23K. Shirawachi ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 21H. Maeda
  2. 16S. Mihara
  3. 10N. Sato
  4. 17K. Fujii ▲ 70'
  5. 18T. Sugai ▲ 85'
  6. 24K. Yanagimachi ▲ 62'
  7. 77E. Martinez ▲ 85'
  8. 19M. Saito
  9. 20K. Kawamata ▲ 70'
Azul Claro Numazu HLV: Masashi Nakayama
  1. 21M. Kushibiki
  2. 44S. Fujitani
  3. 35K. Uda
  4. 5T. Nishiyama
  5. 13R. Koizumi ▼ 86'
  6. 32G. Umiguchi
  7. 24F. Romero ▼ 62'
  8. 18S. Akiyama ▼ 87'
  9. 28Y. Tabei ▼ 62'
  10. 10T. Hitomi
  11. 29T. Hino ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 1K. Ito
  2. 55K. Onodera
  3. 26S. Tsunoda
  4. 14T. Shiraishi ▲ 87'
  5. 17K. Nakamura ▲ 62'
  6. 23S. Tatsuta ▲ 86'
  7. 77S. Hojo ▲ 62'
  8. 11K. Miyake ▲ 72'
  9. 9H. Morimoto

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

2Trận đấu41
4Ghi được43
3Thủng lưới62
2Bàn thắng mỗi trận1.05
0Giữ sạch lưới10
1Trên 2.5 bàn19
1Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu