Tochigi City vs Vanraure Hachinohe
Tỷ số chung cuộc: Tochigi City 1-0 Vanraure Hachinohe tại J3 League, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Tochigi City thắng 3, hòa 1, Vanraure Hachinohe thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 33
- Sân vận động
- City Football Station, Tochigi
- Phong độ
- WLWWD Tochigi City
- LWLDL Vanraure Hachinohe
- HT0-0
- 66' ▲ Y. Inami ▼ S. Nakano
- 73' ▲ T. Oshima ▼ J. Kato
- 79' ▲ H. Suzuki ▼ R. Okui
- 79' ▲ K. Saito ▼ K. Tokura
- 89' ▲ K. Sasaki ▼ M. Kokubun
- 90'+6 B. Vasquez
- 90'+3 ▲ M. Kaburaki ▼ A. Sato
- 90' B. Vasquez · P. J. Tanaka 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 31P. Aizawa
- 5R. Okui ▼ 79'
- 42M. Jonjic
- 28K. Konishi
- 15Y. Sato
- 16J. Kato ▼ 73'
- 10Y. Okaniwa
- 8T. Mori
- 39B. Vasquez
- 9K. Tokura ▼ 79'
- 77P. J. Tanaka
Dự bị 9
- 1Y. Harada
- 4R. Uchida
- 22H. Suzuki ▲ 79'
- 33T. Inui
- 13T. Oshima ▲ 73'
- 14G. Sekino
- 23A. Yoshida
- 40K. Suzuki
- 79K. Saito ▲ 79'
- 13S. Onishi
- 29D. Yagishita
- 20K. Minoda
- 22T. Shirai
- 26K. Takahashi
- 8S. Otoizumi
- 5D. Inazumi
- 27M. Kokubun ▼ 89'
- 7A. Sato ▼ 90'
- 9R. Sawakami
- 99S. Nakano ▼ 66'
Dự bị 9
- 25Y. Taniguchi
- 39T. Chikaishi
- 14N. Senoo
- 16M. Kaburaki ▲ 90'
- 30Y. Inami ▲ 66'
- 47R. Wakizaka
- 61N. Ando
- 17K. Sasaki ▲ 89'
- 96R. Takao
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 37 | +32 | 77 | |
| 2 | 38 | 46 - 23 | +23 | 72 | |
| 3 | 38 | 55 - 33 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 45 | +16 | 67 | |
| 5 | 38 | 69 - 44 | +25 | 66 | |
| 6 | 38 | 53 - 45 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 42 - 36 | +6 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 41 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 46 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 60 - 67 | -7 | 56 | |
| 11 | 38 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 12 | 38 | 38 - 50 | -12 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 60 | -8 | 47 | |
| 14 | 38 | 56 - 59 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 41 - 57 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 41 - 57 | -16 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 60 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 57 | -28 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu43
74Ghi được56
39Thủng lưới32
1.85Bàn thắng mỗi trận1.3
14Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn11
43Hiệp hai26