Vanraure Hachinohe
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tochigi City

Vanraure Hachinohe vs Tochigi City

Tỷ số chung cuộc: Vanraure Hachinohe 0-0 Tochigi City tại J3 League, 6 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vanraure Hachinohe thắng 1, hòa 1, Tochigi City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 12
Sân vận động
Prifoods Stadium, Hachinohe
Phong độ
LWLDL Vanraure Hachinohe
WLWWD Tochigi City
  1. HT0-0
  2. 63' K. Takahashi K. Doi
  3. 63' Y. Inami S. Nakano
  4. 63' R. Wakizaka A. Sato
  5. 69' R. Suzuki K. Suzuki
  6. 69' G. Sekino Kato Jo
  7. 69' R. Tosa T. Mori
  8. 75' N. Senoo K. Nagata
  9. 75' H. Higashikawa P. J. Tanaka
  10. 75' M. Hiraoka P. Utaka
  11. 81' R. Suzuki
  12. FT0-0

Đội hình

Vanraure Hachinohe HLV: Nobuhiro Ishizaki
  1. 13S. Onishi
  2. 22T. Shirai
  3. 20K. Minoda
  4. 11H. Yukie
  5. 6K. Doi ▼ 63'
  6. 8S. Otoizumi
  7. 80K. Nagata ▼ 75'
  8. 7A. Sato ▼ 63'
  9. 5D. Inazumi
  10. 9R. Sawakami
  11. 99S. Nakano ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 25Y. Taniguchi
  2. 19S. Kato
  3. 14N. Senoo ▲ 75'
  4. 16M. Kaburaki
  5. 26K. Takahashi ▲ 63'
  6. 27M. Kokubun
  7. 30Y. Inami ▲ 63'
  8. 47R. Wakizaka ▲ 63'
  9. 96R. Takao
Tochigi City HLV: Naoki Imaya
  1. 31P. Aizawa
  2. 42M. Jonjic
  3. 22H. Suzuki
  4. 15Y. Sato
  5. 16Kato Jo ▼ 69'
  6. 33T. Inui
  7. 26S. Utsugi
  8. 90P. Utaka ▼ 75'
  9. 8T. Mori ▼ 69'
  10. 77P. J. Tanaka ▼ 75'
  11. 40K. Suzuki ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 1Y. Harada
  2. 5R. Okui
  3. 7R. Suzuki ▲ 69'
  4. 10Y. Okaniwa
  5. 14G. Sekino ▲ 69'
  6. 20R. Tosa ▲ 69'
  7. 28K. Konishi
  8. 25H. Higashikawa ▲ 75'
  9. 99M. Hiraoka ▲ 75'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu40
56Ghi được74
32Thủng lưới39
1.3Bàn thắng mỗi trận1.85
21Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu