Tochigi SC vs Kitakyushu
Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 0-1 Kitakyushu tại J3 League, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 0, hòa 2, Kitakyushu thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 30
- Phong độ
- WDLLW Tochigi SC
- LDDWL Kitakyushu
- 41' H. Takahashi
- 44' 0-1 S. Koh11m
- HT0-1
- 65' ▲ S. Watanabe ▼ S. Koh
- 66' ▲ K. Fukumori ▼ H. Takahashi
- 66' ▲ K. Otabor ▼ T. Igarashi
- 66' ▲ R. Okano ▼ M. Yoshinaga
- 73' ▲ K. Hoshi ▼ Y. Tsujioka
- 76' ▲ A. Tanahashi ▼ K. Nakano
- 76' ▲ C. Diamanka ▼ R. Ota
- 85' ▲ K. Yano ▼ H. Yoshino
- 86' ▲ R. Higashi ▼ D. Takahashi
- 86' ▲ R. Tsubogo ▼ K. Konomi
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Kawata
- 3H. Omori
- 2W. Hiramatsu
- 88K. Uchida
- 22H. Takahashi ▼ 66'
- 77K. Fujiwara
- 47H. Yoshino ▼ 85'
- 18R. Kawana
- 81K. Nakano ▼ 76'
- 10T. Igarashi ▼ 66'
- 32R. Ota ▼ 76'
Dự bị 9
- 27K. Tanno
- 37Y. Kimura
- 5R. Mori
- 8K. Fukumori ▲ 66'
- 4S. Sato
- 7A. Tanahashi ▲ 76'
- 80K. Otabor ▲ 66'
- 14C. Diamanka ▲ 76'
- 29K. Yano ▲ 85'
- 27Y. Tanaka
- 4K. Hasegawa
- 50K. Sugiyama
- 44Y. Tsujioka ▼ 73'
- 22K. Yamawaki
- 32F. Takayanagi
- 14H. Izawa
- 28K. Konomi ▼ 86'
- 66D. Takahashi ▼ 86'
- 24M. Yoshinaga ▼ 66'
- 29S. Koh ▼ 65'
Dự bị 9
- 41M. Sugimoto
- 13R. Higashi ▲ 86'
- 6K. Hoshi ▲ 73'
- 34S. Takayoshi
- 17R. Okano ▲ 66'
- 25R. Tsubogo ▲ 86'
- 99R. Kabayama
- 10R. Nagai
- 18S. Watanabe ▲ 65'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 37 | +32 | 77 | |
| 2 | 38 | 46 - 23 | +23 | 72 | |
| 3 | 38 | 55 - 33 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 45 | +16 | 67 | |
| 5 | 38 | 69 - 44 | +25 | 66 | |
| 6 | 38 | 53 - 45 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 42 - 36 | +6 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 41 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 46 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 60 - 67 | -7 | 56 | |
| 11 | 38 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 12 | 38 | 38 - 50 | -12 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 60 | -8 | 47 | |
| 14 | 38 | 56 - 59 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 41 - 57 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 41 - 57 | -16 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 60 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 57 | -28 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
53Ghi được53
49Thủng lưới46
1.15Bàn thắng mỗi trận1.18
17Giữ sạch lưới17
17Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai33