Kitakyushu
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tochigi SC

Kitakyushu vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 0-0 Tochigi SC tại J3 League, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 4, hòa 5, Tochigi SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 11
Phong độ
DDWLL Kitakyushu
DLLWL Tochigi SC
  1. 9' S. Watanabe R. Nagai
  2. 45' S. Watanabe
  3. HT0-0
  4. 46' S. Koh Y. Machida
  5. 61' S. Kobori T. Igarashi
  6. 68' K. Yano S. Hoshino
  7. 74' R. Hirahara R. Kabayama
  8. 74' T. Ushinohama R. Okano
  9. 77' H. Takahashi K. Fukumori
  10. 77' H. Yoshino T. Aoshima
  11. 81' K. Sakamoto K. Konomi
  12. FT0-0

Đội hình

Kitakyushu HLV: Kohei Masumoto
  1. 41M. Sugimoto
  2. 22K. Yamawaki
  3. 4K. Hasegawa
  4. 44Y. Tsujioka
  5. 11K. Kiyama
  6. 8Y. Machida ▼ 46'
  7. 34S. Takayoshi
  8. 17R. Okano ▼ 74'
  9. 28K. Konomi ▼ 81'
  10. 10R. Nagai ▼ 9'
  11. 99R. Kabayama ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 27Y. Tanaka
  2. 50K. Sugiyama
  3. 23K. Sakamoto ▲ 81'
  4. 32F. Takayanagi
  5. 14H. Izawa
  6. 7R. Hirahara ▲ 74'
  7. 29S. Koh ▲ 46'
  8. 21T. Ushinohama ▲ 74'
  9. 18S. Watanabe ▲ 9'
Tochigi SC HLV: Shinji Kobayashi
  1. 1S. Kawata
  2. 8K. Fukumori ▼ 77'
  3. 3H. Omori
  4. 2W. Hiramatsu
  5. 25H. Iwasaki
  6. 11T. Aoshima ▼ 77'
  7. 77K. Fujiwara
  8. 18R. Kawana
  9. 10T. Igarashi ▼ 61'
  10. 7A. Tanahashi
  11. 23S. Hoshino ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 27K. Tanno
  2. 40S. Takashima
  3. 37Y. Kimura
  4. 22H. Takahashi ▲ 77'
  5. 5R. Mori
  6. 47H. Yoshino ▲ 77'
  7. 39K. Yagi
  8. 38S. Kobori ▲ 61'
  9. 29K. Yano ▲ 68'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu46
53Ghi được53
46Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.15
17Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu