Kochi United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tochigi SC

Kochi United vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: Kochi United 0-1 Tochigi SC tại J3 League, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kochi United thắng 0, hòa 0, Tochigi SC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 27
Phong độ
WLLLD Kochi United
LLWLD Tochigi SC
  1. 13' 0-1 R. Ota · R. Kawana
  2. 21' S. Suzuki
  3. 26' H. Takahashi K. Fukumori
  4. HT0-1
  5. 49' M. Kudo
  6. 60' T. Yoshida H. Mizuno
  7. 60' M. Shintani Y. Uchida
  8. 72' R. Mori R. Kawana
  9. 72' C. Diamanka R. Ota
  10. 74' T. Toya R. Miyoshi
  11. 75' C. Diamanka
  12. 84' Y. Kimura K. Uchida
  13. 84' K. Yano T. Igarashi
  14. 88' J. Kobayashi D. Kobayashi
  15. 88' R. Sugiyama Y. Takano
  16. 89' K. Yano
  17. 90'+1 S. Diop
  18. 90'+4 D. Fukagawa
  19. FT0-1

Đội hình

Kochi United HLV: Takuya Jinno
  1. 21S. Osugi
  2. 19H. Mizuno ▼ 60'
  3. 4D. Kobayashi ▼ 88'
  4. 37D. Fukagawa
  5. 38S. Suzuki
  6. 16S. Kozuki
  7. 88M. Kudo
  8. 66R. Miyoshi ▼ 74'
  9. 8Y. Takano ▼ 88'
  10. 39S. Diop
  11. 29Y. Uchida ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 1R. Kurokawa
  2. 2T. Yoshida ▲ 60'
  3. 13J. Kobayashi ▲ 88'
  4. 25N. Imai
  5. 10T. Sasaki
  6. 15R. Kobayashi
  7. 9M. Shintani ▲ 60'
  8. 18T. Toya ▲ 74'
  9. 20R. Sugiyama ▲ 88'
Tochigi SC HLV: Shinji Kobayashi
  1. 1S. Kawata
  2. 2W. Hiramatsu
  3. 8K. Fukumori ▼ 26'
  4. 3H. Omori
  5. 47H. Yoshino
  6. 88K. Uchida ▼ 84'
  7. 18R. Kawana ▼ 72'
  8. 77K. Fujiwara
  9. 81K. Nakano
  10. 10T. Igarashi ▼ 84'
  11. 32R. Ota ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 27K. Tanno
  2. 37Y. Kimura ▲ 84'
  3. 22H. Takahashi ▲ 26'
  4. 5R. Mori ▲ 72'
  5. 4S. Sato
  6. 39K. Yagi
  7. 7A. Tanahashi
  8. 14C. Diamanka ▲ 72'
  9. 29K. Yano ▲ 84'

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu46
46Ghi được53
69Thủng lưới49
1.1Bàn thắng mỗi trận1.15
8Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu