Tochigi SC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kochi United

Tochigi SC vs Kochi United

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 1-0 Kochi United tại J3 League, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 3, hòa 0, Kochi United thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 1
Phong độ
LLWLD Tochigi SC
WLLLD Kochi United
  1. 21' T. Igarashi · R. Mori 1-0
  2. HT1-0
  3. 66' S. Suzuki Y. Takano
  4. 66' D. Fukagawa M. Kudo
  5. 66' R. Miyoshi M. Shintani
  6. 66' R. Sugiyama H. Mizuno
  7. 70' R. Kawana R. Mori
  8. 70' A. Tanahashi T. Igarashi
  9. 73' R. Ageishi
  10. 80' H. Yoshino R. Ageishi
  11. 81' R. Ito N. Suto
  12. 88' Rafael Costa H. Iwasaki
  13. FT1-0

Đội hình

Tochigi SC HLV: Shinji Kobayashi
  1. 1S. Kawata
  2. 8K. Fukumori
  3. 22H. Takahashi
  4. 3H. Omori
  5. 5R. Mori ▼ 70'
  6. 25H. Iwasaki ▼ 88'
  7. 44R. Ageishi ▼ 80'
  8. 4S. Sato
  9. 38S. Kobori
  10. 9R. Sugawara
  11. 10T. Igarashi ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 27K. Tanno
  2. 2W. Hiramatsu
  3. 33Rafael Costa ▲ 88'
  4. 47H. Yoshino ▲ 80'
  5. 20S. Ide
  6. 18R. Kawana ▲ 70'
  7. 7A. Tanahashi ▲ 70'
  8. 19H. Shoji
  9. 29K. Yano
Kochi United HLV: Takuya Jinno
  1. 21S. Osugi
  2. 2T. Yoshida
  3. 72K. Fukumiya
  4. 5Y. Tanabe
  5. 16S. Kozuki
  6. 26N. Suto ▼ 81'
  7. 88M. Kudo ▼ 66'
  8. 8Y. Takano ▼ 66'
  9. 9M. Shintani ▼ 66'
  10. 19H. Mizuno ▼ 66'
  11. 11K. Kobayashi

Dự bị 9

  1. 1R. Kurokawa
  2. 4D. Kobayashi
  3. 38S. Suzuki ▲ 66'
  4. 37D. Fukagawa ▲ 66'
  5. 24H. Okazawa
  6. 17R. Ito ▲ 81'
  7. 66R. Miyoshi ▲ 66'
  8. 20R. Sugiyama ▲ 66'
  9. 18T. Toya

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu42
53Ghi được46
49Thủng lưới69
1.15Bàn thắng mỗi trận1.1
17Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu