Kitakyushu
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kamatamare Sanuki

Kitakyushu vs Kamatamare Sanuki

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 2-0 Kamatamare Sanuki tại J3 League, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 6, hòa 3, Kamatamare Sanuki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 4
Phong độ
DDWLL Kitakyushu
LLLLL Kamatamare Sanuki
  1. 4' S. Kawabe · R. Kabayama 1-0
  2. 15' R. Nagai · K. Yamawaki 2-0
  3. 17' Y. Tsujioka
  4. HT2-0
  5. 46' S. Watanabe R. Nagai
  6. 58' S. Kawanishi S. Niwa
  7. 58' T. Maekawa Y. Mori
  8. 72' K. Kiyama R. Kabayama
  9. 72' T. Ushinohama S. Kawabe
  10. 74' Eduardo Y. Goto
  11. 80' J. Yoshida H. Hasegawa
  12. 80' A. Ueno Y. Morikawa
  13. FT2-0

Đội hình

Kitakyushu HLV: Kohei Masumoto
  1. 41M. Sugimoto
  2. 22K. Yamawaki
  3. 76K. Sakamoto
  4. 50K. Sugiyama
  5. 44Y. Tsujioka
  6. 32F. Takayanagi
  7. 14H. Izawa
  8. 17R. Okano
  9. 10R. Nagai ▼ 46'
  10. 99R. Kabayama ▼ 72'
  11. 9S. Kawabe ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 39R. Taniguchi
  2. 13R. Higashi
  3. 23K. Sakamoto
  4. 34S. Takayoshi
  5. 11K. Kiyama ▲ 72'
  6. 21T. Ushinohama ▲ 72'
  7. 19F. Yoshihara
  8. 24M. Yoshinaga
  9. 18S. Watanabe ▲ 46'
Kamatamare Sanuki HLV: Jong-Song Kim
  1. 41M. Iida
  2. 35S. Sago
  3. 99Y. Tsukegi
  4. 55Y. Fujii
  5. 2M. Uchida
  6. 6H. Hasegawa ▼ 80'
  7. 15K. Iwamoto
  8. 60Y. Morikawa ▼ 80'
  9. 8Y. Mori ▼ 58'
  10. 90Y. Goto ▼ 74'
  11. 30S. Niwa ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 1Y. Imamura
  2. 3A. Ibayashi
  3. 4S. Takemura
  4. 10S. Kawanishi ▲ 58'
  5. 11Eduardo ▲ 74'
  6. 13T. Maekawa ▲ 58'
  7. 96J. Yoshida ▲ 80'
  8. 22Y. Ono
  9. 24A. Ueno ▲ 80'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
53Ghi được43
46Thủng lưới63
1.18Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu