Kitakyushu
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kamatamare Sanuki

Kitakyushu vs Kamatamare Sanuki

Tỷ số chung cuộc: Kitakyushu 1-0 Kamatamare Sanuki tại J3 League, 26 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kitakyushu thắng 6, hòa 3, Kamatamare Sanuki thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 14
Sân vận động
Mikuni World Stadium, Kitakyushu
Trọng tài
T. Seta
Phong độ
DWLLL Kitakyushu
LLLLL Kamatamare Sanuki
  1. 36' R. Sato · M. Musaka 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' K. Matsumoto
  4. 64' N. Iketaka S. Fujitani
  5. 64' H. Maeda T. Nagata
  6. 67' K. Shigematsu M. Nishimoto
  7. 71' Y. Nakayama T. Maekawa
  8. 72' Y. Nishimura M. Musaka
  9. 72' k. Aoto K. Usui
  10. 86' T. Inui K. Fujikawa
  11. 87' G. Yoshida K. Matsumoto
  12. 90'+4 Y. Tanaka
  13. FT1-0

Đội hình

Kitakyushu HLV: K. Amano
  1. 27Y. Tanaka
  2. 22T. Nagata ▼ 64'
  3. 23K. Fujiwara
  4. 44S. Fujitani ▼ 64'
  5. 4T. Kawano
  6. 8M. Musaka ▼ 72'
  7. 13T. Maekawa ▼ 71'
  8. 29K. Fujikawa ▼ 86'
  9. 11Y. Nagano
  10. 10Y. Takazawa
  11. 7R. Sato

Dự bị 7

  1. 25N. Iketaka ▲ 64'
  2. 24H. Maeda ▲ 64'
  3. 18Y. Nakayama ▲ 71'
  4. 6Y. Nishimura ▲ 72'
  5. 28T. Inui ▲ 86'
  6. 9Z. Cardona
  7. 1K. Yoshimaru
Kamatamare Sanuki HLV: T. Nishimura
  1. 1T. Takahashi
  2. 33G. Endo
  3. 3N. Matsumoto
  4. 21K. Usui ▼ 72'
  5. 29K. Tao
  6. 4M. Uchida
  7. 7M. Nishimoto ▼ 67'
  8. 10I. Kawasaki
  9. 6H. Hasegawa
  10. 17T. Goto
  11. 11K. Matsumoto ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 13K. Shigematsu ▲ 67'
  2. 18k. Aoto ▲ 72'
  3. 34G. Yoshida ▲ 87'
  4. 30K. Iyori
  5. 32K. Matsubara
  6. 20T. Shimokawa
  7. 26S. Koyama

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

35Trận đấu34
42Ghi được27
48Thủng lưới49
1.2Bàn thắng mỗi trận0.79
6Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu