Omiya Ardija
5 : 4
FT · Hiệp một 4:1
·
Gainare Tottori

Omiya Ardija vs Gainare Tottori

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 5-4 Gainare Tottori tại J3 League, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 3, hòa 0, Gainare Tottori thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 35
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Phong độ
WDLDD Omiya Ardija
WWWLW Gainare Tottori
  1. 4' K. Sugimoto · T. Ishikawa 1-0
  2. 14' O. Sunday · K. Sugimoto 2-0
  3. 18' R. Motegi · K. Sugimoto 3-0
  4. 40' T. Ishikawa 4-0
  5. 41' 4-1 S. Matsuki · N. Miki
  6. HT4-1
  7. 46' A. Tojo T. Tamashiro
  8. 49' 4-2 N. Urakamiphản lưới
  9. 52' 4-3 M. Kaneura · K. Tanaka
  10. 55' N. Urakami
  11. 58' F. González O. Sunday
  12. 58' T. Osawa K. Sugimoto
  13. 58' T. Wada T. Ishikawa
  14. 66' 4-4 S. Matsuki
  15. 68' T. Osawa · F. González 5-4
  16. 70' K. Nakano Arthur Silva
  17. 70' S. Maruyama A. Hasegawa
  18. 77' S. Tanaka S. Matsuki
  19. 83' K. Sekiguchi T. Izumi
  20. 84' R. Takao Y. Togashi
  21. 84' T. Ikawa K. Tanaka
  22. 90'+2 Y. Kato
  23. FT5-4

Đội hình

Omiya Ardija HLV: T. Nagasawa
  1. 1T. Kasahara
  2. 22R. Motegi
  3. 5N. Urakami
  4. 34Y. Murakami
  5. 4R. Ichihara
  6. 30Arthur Silva ▼ 70'
  7. 6T. Ishikawa ▼ 58'
  8. 7M. Kojima
  9. 14T. Izumi ▼ 83'
  10. 23K. Sugimoto ▼ 58'
  11. 90O. Sunday ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 9F. González ▲ 58'
  2. 49T. Osawa ▲ 58'
  3. 33T. Wada ▲ 58'
  4. 17K. Nakano ▲ 70'
  5. 37K. Sekiguchi ▲ 83'
  6. 21Y. Kato
  7. 25T. Chinen
Gainare Tottori HLV: K. Hayashi
  1. 31R. Koma
  2. 8K. Tanaka ▼ 84'
  3. 6H. Nukui
  4. 4S. Nikaido
  5. 33A. Hasegawa ▼ 70'
  6. 42M. Kaneura
  7. 17H. Ozawa
  8. 54T. Tamashiro ▼ 46'
  9. 9Y. Togashi ▼ 84'
  10. 7S. Matsuki ▼ 77'
  11. 19N. Miki

Dự bị 7

  1. 11A. Tojo ▲ 46'
  2. 16S. Maruyama ▲ 70'
  3. 18S. Tanaka ▲ 77'
  4. 13R. Takao ▲ 84'
  5. 32T. Ikawa ▲ 84'
  6. 29R. Koizumi
  7. 39R. Sakuraba

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
80Ghi được52
43Thủng lưới71
1.78Bàn thắng mỗi trận1.3
18Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn22
44Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu