Gainare Tottori
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Omiya Ardija

Gainare Tottori vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: Gainare Tottori 0-3 Omiya Ardija tại J3 League, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Gainare Tottori thắng 1, hòa 0, Omiya Ardija thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 12
Sân vận động
Axis Bird Stadium, Tottori
Phong độ
WWWLW Gainare Tottori
WDLDD Omiya Ardija
  1. 17' 0-1 K. Fujii
  2. 23' K. Nakano
  3. HT0-1
  4. 55' S. Higashide
  5. 64' 0-2 K. Fujii · K. Sugimoto
  6. 67' F. Takayanagi K. Nakano
  7. 69' 0-3 K. Sugimoto · W. Shimoguchi
  8. 72' A. Hasegawa S. Matsuki
  9. 72' S. Tanaka Y. Togashi
  10. 72' M. Tsuneyasu S. Higashide
  11. 73' J. Świerczok K. Fujii
  12. 73' J. Izumisawa T. Izumi
  13. 81' A. Tojo H. Sese
  14. 85' D. Soga H. Nukui
  15. 86' S. Suzuki W. Shimoguchi
  16. 86' K. Sekiguchi R. Ichihara
  17. FT0-3

Đội hình

Gainare Tottori HLV: K. Hayashi
  1. 39R. Sakuraba
  2. 8K. Tanaka
  3. 6H. Nukui ▼ 85'
  4. 41K. Oshiro
  5. 4S. Nikaido
  6. 10H. Sese ▼ 81'
  7. 14M. Fukoin
  8. 15S. Higashide ▼ 72'
  9. 17H. Ozawa
  10. 9Y. Togashi ▼ 72'
  11. 7S. Matsuki ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 33A. Hasegawa ▲ 72'
  2. 18S. Tanaka ▲ 72'
  3. 20M. Tsuneyasu ▲ 72'
  4. 11A. Tojo ▲ 81'
  5. 34D. Soga ▲ 85'
  6. 21K. Ioka
  7. 32T. Ikawa
Omiya Ardija HLV: T. Nagasawa
  1. 1T. Kasahara
  2. 20W. Shimoguchi ▼ 86'
  3. 5N. Urakami
  4. 34Y. Murakami
  5. 4R. Ichihara ▼ 86'
  6. 30Arthur Silva
  7. 7M. Kojima
  8. 17K. Nakano ▼ 67'
  9. 14T. Izumi ▼ 73'
  10. 23K. Sugimoto
  11. 42K. Fujii ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 8F. Takayanagi ▲ 67'
  2. 10J. Świerczok ▲ 73'
  3. 39J. Izumisawa ▲ 73'
  4. 38S. Suzuki ▲ 86'
  5. 37K. Sekiguchi ▲ 86'
  6. 28T. Tomiyama
  7. 21Y. Kato

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

40Trận đấu45
52Ghi được80
71Thủng lưới43
1.3Bàn thắng mỗi trận1.78
7Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu