Vanraure Hachinohe
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Omiya Ardija

Vanraure Hachinohe vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: Vanraure Hachinohe 2-3 Omiya Ardija tại J3 League, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Vanraure Hachinohe thắng 0, hòa 1, Omiya Ardija thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 29
Sân vận động
Prifoods Stadium, Hachinohe
Phong độ
LWLDL Vanraure Hachinohe
WDLDD Omiya Ardija
  1. 13' 0-1 O. Sunday · R. Motegi
  2. 22' A. Sato · K. Sasaki 1-1
  3. 31' A. Sato
  4. 39' R. Motegiphản lưới 2-1
  5. HT2-1
  6. 68' T. Wada T. Ishikawa
  7. 72' K. Nagata A. Sato
  8. 73' 2-2 M. Kojima
  9. 75' S. Kato D. Yagishita
  10. 81' 2-3 T. Izumi · M. Kojima
  11. 82' N. Senoo M. Kaburaki
  12. 82' H. Yukie K. Sasaki
  13. 82' T. Osawa O. Sunday
  14. 82' F. González K. Sugimoto
  15. 85' K. Sekiguchi T. Izumi
  16. FT2-3

Đội hình

Vanraure Hachinohe HLV: N. Ishizaki
  1. 25Y. Taniguchi
  2. 29D. Yagishita ▼ 75'
  3. 39T. Chikaishi
  4. 20K. Minoda
  5. 61N. Ando
  6. 14K. Maezawa
  7. 18S. Otoizumi
  8. 7A. Sato ▼ 72'
  9. 8R. Yamauchi
  10. 16M. Kaburaki ▼ 82'
  11. 11K. Sasaki ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 9K. Nagata ▲ 72'
  2. 19S. Kato ▲ 75'
  3. 17N. Senoo ▲ 82'
  4. 51H. Yukie ▲ 82'
  5. 27M. Kokubun
  6. 1M. Iida
  7. 5D. Inazumi
Omiya Ardija HLV: T. Nagasawa
  1. 1T. Kasahara
  2. 26M. Hamada
  3. 22R. Motegi
  4. 5N. Urakami
  5. 34Y. Murakami
  6. 30Arthur Silva
  7. 6T. Ishikawa ▼ 68'
  8. 7M. Kojima
  9. 14T. Izumi ▼ 85'
  10. 23K. Sugimoto ▼ 82'
  11. 90O. Sunday ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 33T. Wada ▲ 68'
  2. 49T. Osawa ▲ 82'
  3. 9F. González ▲ 82'
  4. 37K. Sekiguchi ▲ 85'
  5. 40K. Shimura
  6. 17K. Nakano
  7. 25T. Chinen

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
48Ghi được80
48Thủng lưới43
1.12Bàn thắng mỗi trận1.78
14Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu