Omiya Ardija
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Vanraure Hachinohe

Omiya Ardija vs Vanraure Hachinohe

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 4-1 Vanraure Hachinohe tại J3 League, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 4, hòa 1, Vanraure Hachinohe thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 1
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Phong độ
WDLDD Omiya Ardija
LWLDL Vanraure Hachinohe
  1. 11' T. Izumi · R. Motegi 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' R. Motegi · W. Shimoguchi 2-0
  4. 62' N. Senoo A. Sato
  5. 62' M. Kokubun R. Yamauchi
  6. 63' 2-1 O. Sunday · N. Senoo
  7. 64' T. Izumi · M. Kojima 3-1
  8. 66' H. Yukie K. Nagata
  9. 68' K. Fujii K. Nakano
  10. 76' S. Nakano · K. Fujii 4-1
  11. 77' T. Osawa S. Nakano
  12. 78' F. Takayanagi T. Ishikawa
  13. 79' K. Sasaki O. Sunday
  14. 80' S. Shibata K. Maezawa
  15. 89' Y. Ueda W. Shimoguchi
  16. FT4-1

Đội hình

Omiya Ardija HLV: T. Nagasawa
  1. 1T. Kasahara
  2. 26M. Hamada
  3. 22R. Motegi
  4. 20W. Shimoguchi ▼ 89'
  5. 4R. Ichihara
  6. 6T. Ishikawa ▼ 78'
  7. 7M. Kojima
  8. 17K. Nakano ▼ 68'
  9. 14T. Izumi
  10. 23K. Sugimoto
  11. 11S. Nakano ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 42K. Fujii ▲ 68'
  2. 49T. Osawa ▲ 77'
  3. 8F. Takayanagi ▲ 78'
  4. 16Y. Ueda ▲ 89'
  5. 21Y. Kato
  6. 34Y. Murakami
  7. 46M. Nuki
Vanraure Hachinohe HLV: N. Ishizaki
  1. 1M. Iida
  2. 29D. Yagishita
  3. 2T. Fujisaki
  4. 20K. Minoda
  5. 24N. Yamada
  6. 14K. Maezawa ▼ 80'
  7. 5D. Inazumi
  8. 7A. Sato ▼ 62'
  9. 8R. Yamauchi ▼ 62'
  10. 9K. Nagata ▼ 66'
  11. 90O. Sunday ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 17N. Senoo ▲ 62'
  2. 27M. Kokubun ▲ 62'
  3. 51H. Yukie ▲ 66'
  4. 11K. Sasaki ▲ 79'
  5. 6S. Shibata ▲ 80'
  6. 25Y. Taniguchi
  7. 19S. Kato

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
80Ghi được48
43Thủng lưới48
1.78Bàn thắng mỗi trận1.12
18Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn16
44Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu