Imabari
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zweigen Kanazawa

Imabari vs Zweigen Kanazawa

Tỷ số chung cuộc: Imabari 3-0 Zweigen Kanazawa tại J3 League, 14 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Imabari thắng 2, hòa 0, Zweigen Kanazawa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 21
Sân vận động
Imabari Satoyama Stadium, Imabari
Phong độ
LWLLD Imabari
LLLWW Zweigen Kanazawa
  1. 26' H. Arai · R. Ichihara 1-0
  2. 45'+2 J. Kato
  3. HT1-0
  4. 46' Y. Mikado Y. Yokoyama
  5. 48' K. Yuba
  6. 59' K. Sugiura Marlyson
  7. 59' K. Nishiya D. Tsukamoto
  8. 68' Wesley da Silva J. Kato
  9. 69' Marcus Índio · H. Arai 2-0
  10. 73' H. Hatao
  11. 75' Wesley da Silva 3-0
  12. 78' A. Kumagai K. Oyama
  13. 78' T. Taira H. Hatao
  14. 78' S. Shimada S. Mouri
  15. 79' T. Shirai K. Yuba
  16. 88' N. Yamamoto
  17. 90' T. Hino Marcus Índio
  18. FT3-0

Đội hình

Imabari HLV: T. Hattori
  1. 31Serantes
  2. 3N. Fukumori
  3. 4R. Ichihara
  4. 2T. Kato
  5. 18H. Arai
  6. 77J. Kato ▼ 68'
  7. 6T. Moschión
  8. 9T. Kondo
  9. 36Y. Yokoyama ▼ 46'
  10. 14K. Yuba ▼ 79'
  11. 10Marcus Índio ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 50Y. Mikado ▲ 46'
  2. 17Wesley da Silva ▲ 68'
  3. 5T. Shirai ▲ 79'
  4. 21T. Hino ▲ 90'
  5. 1T. Shugyo
  6. 7T. Yamada
  7. 20R. Sato
Zweigen Kanazawa HLV: A. Ito
  1. 31I. Ueda
  2. 3H. Hatao ▼ 78'
  3. 25M. Kojima
  4. 16S. Mouri ▼ 78'
  5. 38N. Yamamoto
  6. 4R. Inoue
  7. 8K. Oyama ▼ 78'
  8. 15Y. Nishiya
  9. 7D. Tsukamoto ▼ 59'
  10. 6Y. Kajiura
  11. 77Marlyson ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 11K. Sugiura ▲ 59'
  2. 24K. Nishiya ▲ 59'
  3. 18A. Kumagai ▲ 78'
  4. 55T. Taira ▲ 78'
  5. 10S. Shimada ▲ 78'
  6. 39H. Shoji
  7. 21T. Yamanoi

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
65Ghi được52
46Thủng lưới57
1.59Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu