YSCC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Tegevajaro Miyazaki

YSCC vs Tegevajaro Miyazaki

Tỷ số chung cuộc: YSCC 0-2 Tegevajaro Miyazaki tại J3 League, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: YSCC thắng 1, hòa 1, Tegevajaro Miyazaki thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 15
Sân vận động
NHK Spring Mitsuzawa Football Stadium, Yokohama
Phong độ
LLLWL YSCC
DWLLL Tegevajaro Miyazaki
  1. 10' 0-1 R. Inoue11m
  2. 22' S. Rikiyasu
  3. 24' 0-2 K. Hashimoto
  4. 33' S. Rikiyasu
  5. 33' S. Rikiyasu
  6. 37' H. Endo D. Kusunoki
  7. HT0-2
  8. 46' H. Endo
  9. 46' R. Yamamoto M. Hanafusa
  10. 58' R. Yamamoto
  11. 60' R. Hashimoto Y. Yanagi
  12. 61' J. Pedersen P. Ogochukwu
  13. 82' H. Okoshi K. Matsumura
  14. 85' Luqman Hakim S. Kojima
  15. 88' N. Uozato R. Inoue
  16. 90'+2 T. Kitamura M. Ano
  17. 90'+2 Y. Ueno K. Hashimoto
  18. FT0-2

Đội hình

YSCC HLV: K. Kuranuki
  1. 31M. Okamoto
  2. 2M. Hanafusa ▼ 46'
  3. 19S. Van Eerden
  4. 30S. Kojima ▼ 85'
  5. 50T. Nakazato
  6. 8Y. Yanagi ▼ 60'
  7. 7A. Kikutani
  8. 39K. Okumura
  9. 15Y. Fujita
  10. 32K. Matsumura ▼ 82'
  11. 67P. Ogochukwu ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 10R. Yamamoto ▲ 46'
  2. 33R. Hashimoto ▲ 60'
  3. 11J. Pedersen ▲ 61'
  4. 26H. Okoshi ▲ 82'
  5. 13Luqman Hakim ▲ 85'
  6. 21C. Takahashi
  7. 3T. Fujiwara
Tegevajaro Miyazaki HLV: Y. Okuma
  1. 55K. Aoki
  2. 4S. Obu
  3. 2I. Aoyama
  4. 33K. Kuroki
  5. 15Y. Tsujioka
  6. 50K. Yasuda
  7. 20M. Ano ▼ 90'
  8. 8S. Rikiyasu
  9. 38D. Kusunoki ▼ 37'
  10. 44R. Inoue ▼ 88'
  11. 11K. Hashimoto ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 34H. Endo ▲ 37'
  2. 7N. Uozato ▲ 88'
  3. 13T. Kitamura ▲ 90'
  4. 41Y. Ueno ▲ 90'
  5. 21R. Shimizu
  6. 3K. Dai
  7. 47K. Hayashi

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
35Ghi được54
68Thủng lưới57
0.88Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu