Tegevajaro Miyazaki
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
YSCC

Tegevajaro Miyazaki vs YSCC

Tỷ số chung cuộc: Tegevajaro Miyazaki 1-1 YSCC tại J3 League, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tegevajaro Miyazaki thắng 2, hòa 1, YSCC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 16
Sân vận động
Unilever Stadium Shintomi, Shintomi
Phong độ
DWLLL Tegevajaro Miyazaki
LLLWL YSCC
  1. 5' K. Nagata
  2. 15' H. Manabe
  3. 37' R. Eguchi K. Okuma
  4. HT0-0
  5. 46' D. Sato D. Matsui
  6. 57' 0-1 D. Sato · Y. Kayanuma
  7. 62' R. Yamazaki D. Ishizu
  8. 62' S. Higashide T. Kitamura
  9. 68' Y. Shimozawa 1-1
  10. 73' J. Pedersen Y. Kayanuma
  11. 76' J. Tanaka
  12. 78' R. Yamazaki
  13. 85' K. Matsumoto H. Minamino
  14. 85' T. Nishioka J. Tanaka
  15. 89' S. Fukuda
  16. 90'+5 K. Sakai
  17. FT1-1

Đội hình

Tegevajaro Miyazaki HLV: H. Matsuda
  1. 55K. Aoki
  2. 39S. Ihara
  3. 28H. Manabe
  4. 2I. Aoyama
  5. 6K. Okuma ▼ 37'
  6. 10Y. Shimozawa
  7. 22J. Tanaka ▼ 85'
  8. 16D. Ishizu ▼ 62'
  9. 13T. Kitamura ▼ 62'
  10. 42H. Minamino ▼ 85'
  11. 80K. Nagata

Dự bị 7

  1. 14R. Eguchi ▲ 37'
  2. 18R. Yamazaki ▲ 62'
  3. 8S. Higashide ▲ 62'
  4. 20K. Matsumoto ▲ 85'
  5. 4T. Nishioka ▲ 85'
  6. 15H. Uchizono
  7. 99S. Ueda
YSCC HLV: K. Hoshikawa
  1. 16J. Kodama
  2. 3T. Fujiwara
  3. 2M. Hanafusa
  4. 27S. Nikaido
  5. 22D. Matsui ▼ 46'
  6. 50T. Nakazato
  7. 8Y. Yanagi
  8. 21S. Fukuda
  9. 23H. Domoto
  10. 48Y. Fujita
  11. 9Y. Kayanuma ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 47D. Sato ▲ 46'
  2. 11J. Pedersen ▲ 73'
  3. 31M. Okamoto
  4. 55C. Arroyo
  5. 15H. Oshima
  6. 6D. Taba
  7. 46S. Koga

Thống kê

04
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu38
35Ghi được48
57Thủng lưới50
0.88Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu