Kagoshima United FC
6 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
Gamba Osaka U23

Kagoshima United FC vs Gamba Osaka U23

Tỷ số chung cuộc: Kagoshima United FC 6-4 Gamba Osaka U23 tại J3 League, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kagoshima United FC thắng 5, hòa 2, Gamba Osaka U23 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 33
Sân vận động
Kagoshima Kamoike Stadium, Yojiro
Trọng tài
T. Sakai
Phong độ
DWWLW Kagoshima United FC
LWLLW Gamba Osaka U23
  1. 16' 0-1 D. Takagi
  2. 22' T. Sonoda11m 1-1
  3. 41' 1-2 I. Sakamoto
  4. HT1-2
  5. 46' S. Tanaka J. Nodake
  6. 46' Nildo H. Nodake
  7. 49' 1-3 I. Sakamoto
  8. 56' 1-4 M. Ogino
  9. 58' K. Nakamura J. Goryo
  10. 58' N. Sakemoto Y. Kayanuma
  11. 62' T. Ushinohama 2-4
  12. 76' Y. Kawamori T. Sonoda
  13. 78' K. Sunamori 3-4
  14. 84' Y. Kawamori 4-4
  15. 89' K. Mizumoto 5-4
  16. 90' T. Hirakawa D. Takagi
  17. 90'+4 N. Sakemoto 6-4
  18. FT6-4

Đội hình

Kagoshima United FC HLV: Kim Jong-Song
  1. 13S. Onishi
  2. 23K. Mizumoto
  3. 24K. Sunamori
  4. 3S. Okamoto
  5. 8T. Ushinohama
  6. 11J. Goryo ▼ 58'
  7. 6K. Tanabe
  8. 18J. Nodake ▼ 46'
  9. 14H. Nodake ▼ 46'
  10. 9T. Sonoda ▼ 76'
  11. 17Y. Kayanuma ▼ 58'

Dự bị 7

  1. 26S. Tanaka ▲ 46'
  2. 39Nildo ▲ 46'
  3. 7K. Nakamura ▲ 58'
  4. 20N. Sakemoto ▲ 58'
  5. 30Y. Kawamori ▲ 76'
  6. 4K. Fujiwara
  7. 31M. Hata
Gamba Osaka U23 HLV: H. Morishita
  1. 50Lee Yun-Oh
  2. 28J. Tabinas
  3. 35T. Yamaguchi
  4. 36R. Matsuda
  5. 45K. Murakami
  6. 46H. Toma
  7. 43K. Ise
  8. 44R. Sugano
  9. 47M. Ogino
  10. 20D. Takagi ▼ 90'
  11. 48I. Sakamoto

Dự bị 3

  1. 49T. Hirakawa ▲ 90'
  2. 40Shin Won-Ho
  3. 41Y. Fukumoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
55Ghi được43
43Thủng lưới55
1.62Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu