Kagoshima United FC
4 : 1
FT · Hiệp một 4:1
·
Gamba Osaka U23

Kagoshima United FC vs Gamba Osaka U23

Tỷ số chung cuộc: Kagoshima United FC 4-1 Gamba Osaka U23 tại J3 League, 17 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kagoshima United FC thắng 5, hòa 2, Gamba Osaka U23 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 2
Phong độ
DWWLW Kagoshima United FC
LWLLW Gamba Osaka U23
  1. 3' Thiago Quirino11m 1-0
  2. 16' Y. Nagahata 2-0
  3. 19' 2-1 S. Suganuma
  4. 38' K. Yoshii 3-1
  5. 45'+1 Y. Nagahata 4-1
  6. HT4-1
  7. 46' H. Shirai Y. Fukuda
  8. 58' R. Matsuda Y. Mori
  9. 60' A. Akao K. Nishioka
  10. 73' Y. Kawamori Alex
  11. 73' T. Yamaguchi L. Takae
  12. 80' J. Nodake Thiago Quirino
  13. FT4-1

Đội hình

Kagoshima United FC HLV: Y. Miura
  1. 13Ahn Joon-Soo
  2. 6S. Tanaka
  3. 15N. Fujisawa
  4. 22K. Yoshii
  5. 8Y. Nagahata
  6. 5R. Hiraide
  7. 14K. Nishioka ▼ 60'
  8. 11J. Goryo
  9. 26S. Tanaka
  10. 19Thiago Quirino ▼ 80'
  11. 9Alex ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 7A. Akao ▲ 60'
  2. 16Y. Kawamori ▲ 73'
  3. 18J. Nodake ▲ 80'
  4. 1T. Yamaoka
  5. 23K. Mizumoto
  6. 33Y. Tanoue
  7. 4Kyohei Kuroki
Gamba Osaka U23 HLV: T. Miyamoto
  1. 41K. Tani
  2. 13S. Suganuma
  3. 16H. Noda
  4. 27Y. Mori ▼ 58'
  5. 26N. Senoo
  6. 28T. Ko
  7. 29L. Takae ▼ 73'
  8. 34Y. Fukuda ▼ 46'
  9. 32R. Shibamoto
  10. 18A. Takagi
  11. 19K. Ichimi

Dự bị 4

  1. 37H. Shirai ▲ 46'
  2. 36R. Matsuda ▲ 58'
  3. 35T. Yamaguchi ▲ 73'
  4. 31R. Suzuki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ryukyu
32 70 - 40 +30 66
2
Kagoshima United FC
32 46 - 35 +11 57
3
Gainare Tottori
32 61 - 47 +14 53
4
Azul Claro Numazu
32 40 - 29 +11 52
5
Thespakusatsu Gunma
32 37 - 35 +2 52
6
Gamba Osaka U23
32 53 - 43 +10 47
7
Cerezo Osaka U23
32 47 - 36 +11 46
8
Blaublitz Akita
32 37 - 35 +2 43
9
SC Sagamihara
32 42 - 53 -11 42
10
Parceiro Nagano
32 39 - 37 +2 41
11
Kataller Toyama
32 41 - 50 -9 41
12
Fukushima United FC
32 36 - 43 -7 40
13
Grulla Morioka
32 41 - 56 -15 40
14
Tokyo U23
32 38 - 45 -7 36
15
YSCC
32 40 - 48 -8 34
16
Fujieda MYFC
32 32 - 48 -16 34
17
Kitakyushu
32 22 - 42 -20 27

So sánh

34Trận đấu32
49Ghi được53
36Thủng lưới43
1.44Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu