Azul Claro Numazu
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Gamba Osaka U23

Azul Claro Numazu vs Gamba Osaka U23

Tỷ số chung cuộc: Azul Claro Numazu 1-2 Gamba Osaka U23 tại J3 League, 6 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Azul Claro Numazu thắng 3, hòa 1, Gamba Osaka U23 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 31
Sân vận động
Shizuoka Ashitaka Athletic Stadium, Numazu
Trọng tài
K. Nobori
Phong độ
LLDWD Azul Claro Numazu
LWLLW Gamba Osaka U23
  1. 4' N. Sato 1-0
  2. 21' 1-1 J. Nakamura
  3. HT1-1
  4. 46' Y. Imamura R. Watanabe
  5. 63' R. Sugano K. Ise
  6. 84' T. Hama Y. Nakayama
  7. 87' 1-2 I. Sakamoto11m
  8. 90'+1 M. Ogino J. Nakamura
  9. FT1-2

Đội hình

Azul Claro Numazu HLV: M. Imai
  1. 13Y. Nagasawa
  2. 18E. Ozaki
  3. 2T. Fujisaki
  4. 4A. Osako
  5. 10K. Someya
  6. 7T. Taniguchi
  7. 15T. Sugai
  8. 20N. Sato
  9. 34K. Tokunaga
  10. 14Y. Nakayama ▼ 84'
  11. 35R. Watanabe ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 29Y. Imamura ▲ 46'
  2. 38T. Hama ▲ 84'
  3. 21Y. Mori
  4. 22M. Tokutake
  5. 24Y. Fukai
  6. 25T. Ito
  7. 32R. Otomo
Gamba Osaka U23 HLV: H. Morishita
  1. 25K. Ishikawa
  2. 28J. Tabinas
  3. 35T. Yamaguchi
  4. 36R. Matsuda
  5. 45K. Murakami
  6. 46H. Toma
  7. 32R. Shibamoto
  8. 43K. Ise ▼ 63'
  9. 42J. Nakamura ▼ 90'
  10. 20D. Takagi
  11. 48I. Sakamoto

Dự bị 4

  1. 44R. Sugano ▲ 63'
  2. 47M. Ogino ▲ 90'
  3. 40Shin Won-Ho
  4. 50Lee Yun-Oh

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
36Ghi được43
40Thủng lưới55
1.06Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu