Gamba Osaka U23
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Azul Claro Numazu

Gamba Osaka U23 vs Azul Claro Numazu

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka U23 2-1 Azul Claro Numazu tại J3 League, 9 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka U23 thắng 4, hòa 1, Azul Claro Numazu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 9
Sân vận động
Suita City Football Stadium, Suita
Trọng tài
S. Shimizu
Phong độ
LWLLW Gamba Osaka U23
LLDWD Azul Claro Numazu
  1. 15' S. Toyama 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Ichimaru Y. Yamamoto
  4. 46' D. Tsukamoto D. Takagi
  5. 46' R. Shibamoto K. Kurokawa
  6. 46' K. Ise K. Okuno
  7. 64' Y. Nakayama N. Sato
  8. 73' K. Suzuki T. Sugai
  9. 74' 1-1 K. Suzuki
  10. 80' S. Kawasaki 2-1
  11. 81' S. Sakamoto R. Watanabe
  12. 81' Y. Mori K. Someya
  13. FT2-1

Đội hình

Gamba Osaka U23 HLV: H. Morishita
  1. 16J. Ichimori
  2. 28J. Tabinas
  3. 35T. Yamaguchi
  4. 24K. Kurokawa ▼ 46'
  5. 46H. Toma
  6. 26K. Okuno ▼ 46'
  7. 29Y. Yamamoto ▼ 46'
  8. 20D. Takagi ▼ 46'
  9. 37H. Shirai
  10. 34S. Kawasaki
  11. 38S. Toyama

Dự bị 7

  1. 23M. Ichimaru ▲ 46'
  2. 30D. Tsukamoto ▲ 46'
  3. 32R. Shibamoto ▲ 46'
  4. 43K. Ise ▲ 46'
  5. 41N. Yoshikawa
  6. 44R. Sugano
  7. 45K. Murakami
Azul Claro Numazu HLV: M. Imai
  1. 13Y. Nagasawa
  2. 18E. Ozaki
  3. 22M. Tokutake
  4. 2T. Fujisaki
  5. 3T. Anzai
  6. 10K. Someya ▼ 81'
  7. 11K. Maezawa
  8. 8M. Fukoin
  9. 15T. Sugai ▼ 73'
  10. 20N. Sato ▼ 64'
  11. 35R. Watanabe ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 14Y. Nakayama ▲ 64'
  2. 6K. Suzuki ▲ 73'
  3. 5S. Sakamoto ▲ 81'
  4. 21Y. Mori ▲ 81'
  5. 1Park Seung-Ri
  6. 23K. Goto
  7. 24Y. Fukai

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
43Ghi được36
55Thủng lưới40
1.26Bàn thắng mỗi trận1.06
5Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu