Blaublitz Akita
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Vanraure Hachinohe

Blaublitz Akita vs Vanraure Hachinohe

Tỷ số chung cuộc: Blaublitz Akita 2-1 Vanraure Hachinohe tại J3 League, 31 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Blaublitz Akita thắng 4, hòa 0, Vanraure Hachinohe thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 24
Sân vận động
Akita Yabase Stadium, Akita
Trọng tài
M. Sato
Phong độ
LLLDW Blaublitz Akita
LWLDL Vanraure Hachinohe
  1. 4' R. Nakamura 1-0
  2. 40' 1-1 T. Kuroishi
  3. HT1-1
  4. 55' R. Nakamura 2-1
  5. 66' K. Hisatomi M. Okino
  6. 66' N. Tanaka K. Saito
  7. 70' S. Maruoka S. Maeda
  8. 80' K. Takami Y. Kamigata
  9. 80' Kim Hong-yeon T. Ando
  10. 81' Y. Hayashi R. Nakamura
  11. 81' N. Yamada Y. Shimozawa
  12. 85' T. Akiyoshi S. Niiyama
  13. 90'+2 Y. Mikami T. Shige
  14. FT2-1

Đội hình

Blaublitz Akita HLV: K. Yoshida
  1. 21Yudai Tanaka II
  2. 17H. Hogang
  3. 3J. Suzuki
  4. 5K. Chida
  5. 15N. Eguchi
  6. 22M. Okino ▼ 66'
  7. 6Y. Wakasa
  8. 8T. Shige ▼ 90'
  9. 10Y. Shimozawa ▼ 81'
  10. 9R. Nakamura ▼ 81'
  11. 29K. Saito ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 11K. Hisatomi ▲ 66'
  2. 26N. Tanaka ▲ 66'
  3. 13Y. Hayashi ▲ 81'
  4. 24N. Yamada ▲ 81'
  5. 14Y. Mikami ▲ 90'
  6. 1Y. Watanabe
  7. 50K. Kaga
Vanraure Hachinohe HLV: M. Nakaguchi
  1. 31C. Hanada
  2. 33K. Sato
  3. 40S. Fukai
  4. 22R. Hozumi
  5. 4S. Maeda ▼ 70'
  6. 7T. Nakamura
  7. 10S. Niiyama ▼ 85'
  8. 11M. Kokubun
  9. 17T. Ando ▼ 80'
  10. 9Y. Kamigata ▼ 80'
  11. 30T. Kuroishi

Dự bị 7

  1. 13S. Maruoka ▲ 70'
  2. 8K. Takami ▲ 80'
  3. 41Kim Hong-yeon ▲ 80'
  4. 44T. Akiyoshi ▲ 85'
  5. 1Goh Dong Min
  6. 3W. Ise
  7. 32I. Kokuryo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

36Trận đấu34
58Ghi được42
21Thủng lưới56
1.61Bàn thắng mỗi trận1.24
22Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu