Vanraure Hachinohe
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Blaublitz Akita

Vanraure Hachinohe vs Blaublitz Akita

Tỷ số chung cuộc: Vanraure Hachinohe 1-0 Blaublitz Akita tại J2 League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vanraure Hachinohe thắng 2, hòa 0, Blaublitz Akita thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 4
Phong độ
LWLDL Vanraure Hachinohe
LLLDW Blaublitz Akita
  1. HT0-0
  2. 58' D. Inazumi
  3. 58' K. Umeda K. Handa
  4. 58' S. Aihara S. Suzuki
  5. 62' Y. Inami D. Inazumi
  6. 62' W. Owie R. Sawakami
  7. 70' T. Mizutani M. Yoshioka
  8. 70' T. Iwai Y. Nakano
  9. 73' A. Sato Y. Sato
  10. 73' R. Takao S. Nakano
  11. 78' W. Owie · R. Takao 1-0
  12. 86' R. Ishida H. Morooka
  13. 88' H. Shirai S. Otoizumi
  14. 90'+4 R. Iizumi
  15. FT1-0

Đội hình

Vanraure Hachinohe HLV: Keiji Kuraishi
  1. 13S. Onishi
  2. 2W. Hiramatsu
  3. 15K. Sasaki
  4. 3Y. Sawada
  5. 8S. Otoizumi ▼ 88'
  6. 34S. Takayoshi
  7. 5D. Inazumi ▼ 62'
  8. 6F. Unoki
  9. 17Y. Sato ▼ 73'
  10. 10R. Sawakami ▼ 62'
  11. 99S. Nakano ▼ 73'

Dự bị 9

  1. 7A. Sato ▲ 73'
  2. 9R. Takao ▲ 73'
  3. 11H. Yukie
  4. 14H. Shirai ▲ 88'
  5. 24R. Kurisawa
  6. 25Y. Taniguchi
  7. 30Y. Inami ▲ 62'
  8. 33Y. Igari
  9. 35W. Owie ▲ 62'
Blaublitz Akita HLV: Ken Yoshida
  1. 1G. Yamada
  2. 22H. Takahashi
  3. 3R. Iizumi
  4. 17T. Nonomura
  5. 13R. Saito
  6. 16M. Yoshioka ▼ 70'
  7. 66K. Doi
  8. 6H. Morooka ▼ 86'
  9. 77Y. Nakano ▼ 70'
  10. 18K. Handa ▼ 58'
  11. 34S. Suzuki ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 4J. Okano
  2. 7T. Mizutani ▲ 70'
  3. 8K. Umeda ▲ 58'
  4. 10R. Ishida ▲ 86'
  5. 14R. Oishi
  6. 23S. Yatagai
  7. 24S. Aihara ▲ 58'
  8. 25T. Fujiyama
  9. 27T. Iwai ▲ 70'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
6 10 - 5 +5 12
2
Shonan Bellmare
6 6 - 5 +1 11
3
Tochigi City
6 13 - 7 +6 10
4
Kataller Toyama
6 11 - 5 +6 10
5
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
6 11 - 7 +4 10
6
Vegalta Sendai
5 9 - 5 +4 10
7
Fujieda MYFC
6 10 - 7 +3 10
8
Júbilo Iwata
6 8 - 7 +1 10
9
Montedio Yamagata
5 8 - 3 +5 9
10
Albirex Niigata
5 6 - 9 -3 9
11
Blaublitz Akita
6 8 - 7 +1 8
12
Sagan Tosu
6 7 - 6 +1 8
13
Ventforet Kofu
6 5 - 9 -4 7
14
Tokushima Vortis
6 4 - 8 -4 7
15
Vanraure Hachinohe
6 3 - 8 -5 7
16
Oita Trinita
6 5 - 4 +1 6
17
Iwaki
6 8 - 12 -4 6
18
Tegevajaro Miyazaki
6 6 - 10 -4 5
19
Imabari
6 5 - 13 -8 4
20
Consadole Sapporo
5 6 - 12 -6 3
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu8
3Ghi được9
12Thủng lưới12
0.33Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu