Grulla Morioka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gamba Osaka U23

Grulla Morioka vs Gamba Osaka U23

Tỷ số chung cuộc: Grulla Morioka 1-0 Gamba Osaka U23 tại J3 League, 22 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Grulla Morioka thắng 4, hòa 2, Gamba Osaka U23 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 17
Sân vận động
Iwagin Stadium, Morioka
Trọng tài
K. Uematsu
Phong độ
WLLWL Grulla Morioka
LWLLW Gamba Osaka U23
  1. HT0-0
  2. 46' Brenner Lucas Morelatto
  3. 55' M. Nakano S. Yomesaka
  4. 59' T. Miyaichi S. Sasaki
  5. 59' Y. Ogaki K. Hashimoto
  6. 72' R. Sugano K. Murakami
  7. 74' K. Goto N. Yoshida
  8. 84' H. Kotani 1-0
  9. 86' I. Sakamoto R. Sugano
  10. 87' J. Nakamura K. Ise
  11. 89' M. Ogino H. Toma
  12. FT1-0

Đội hình

Grulla Morioka HLV: Y. Akita
  1. 1K. Doi
  2. 4Y. Muta
  3. 3K. Fujii
  4. 22S. Sasaki ▼ 59'
  5. 23K. Hashimoto ▼ 59'
  6. 6Lucas Morelatto ▼ 46'
  7. 25K. Arinaga
  8. 14S. Yomesaka ▼ 55'
  9. 39H. Kotani
  10. 19N. Yoshida ▼ 74'
  11. 8K. Wakimoto

Dự bị 7

  1. 11Brenner ▲ 46'
  2. 49M. Nakano ▲ 55'
  3. 18T. Miyaichi ▲ 59'
  4. 28Y. Ogaki ▲ 59'
  5. 41K. Goto ▲ 74'
  6. 27T. Suzuki
  7. 35S. Morishita
Gamba Osaka U23 HLV: H. Morishita
  1. 41Y. Fukumoto
  2. 28J. Tabinas
  3. 35T. Yamaguchi
  4. 24K. Kurokawa
  5. 45K. Murakami ▼ 72'
  6. 46H. Toma ▼ 89'
  7. 32R. Shibamoto
  8. 43K. Ise ▼ 87'
  9. 37H. Shirai
  10. 34S. Kawasaki
  11. 30D. Tsukamoto

Dự bị 5

  1. 44R. Sugano ▲ 72'
  2. 48I. Sakamoto ▲ 86'
  3. 42J. Nakamura ▲ 87'
  4. 47M. Ogino ▲ 89'
  5. 52N. Yoshikawa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Blaublitz Akita
34 55 - 18 +37 73
2
SC Sagamihara
34 43 - 35 +8 61
3
Parceiro Nagano
34 45 - 26 +19 59
4
Kagoshima United FC
34 55 - 43 +12 58
5
Gainare Tottori
34 47 - 37 +10 57
6
FC Gifu
34 50 - 39 +11 56
7
Imabari
34 39 - 27 +12 55
8
Roasso Kumamoto
34 56 - 47 +9 54
9
Kataller Toyama
34 52 - 43 +9 50
10
Fujieda MYFC
34 48 - 44 +4 49
11
Grulla Morioka
34 36 - 47 -11 42
12
Azul Claro Numazu
34 36 - 40 -4 41
13
Fukushima United FC
34 46 - 55 -9 39
14
Gamba Osaka U23
34 43 - 55 -12 35
15
Vanraure Hachinohe
34 42 - 56 -14 33
16
Kamatamare Sanuki
34 33 - 52 -19 31
17
YSCC
34 37 - 66 -29 27
18
Cerezo Osaka U23
34 28 - 61 -33 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu34
36Ghi được43
47Thủng lưới55
1.06Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu