Gamba Osaka U23
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Grulla Morioka

Gamba Osaka U23 vs Grulla Morioka

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka U23 1-2 Grulla Morioka tại J3 League, 7 tháng 7, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka U23 thắng 4, hòa 2, Grulla Morioka thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 15
Phong độ
LWLLW Gamba Osaka U23
WLLWL Grulla Morioka
  1. 27' 0-1 N. Mugikura
  2. 38' S. Nishimura T. Yamaguchi
  3. HT0-1
  4. 58' S. Meshino David Concha
  5. 61' T. Miyaichi S. Kikuchi
  6. 68' K. Taniguchi K. Yabuuchi
  7. 74' 0-2 T. Kinoshita
  8. 77' K. Egashira K. Umenai
  9. 87' A. Takagi11m 1-2
  10. FT1-2

Đội hình

Gamba Osaka U23 HLV: H. Morishita
  1. 31K. Tajiri
  2. 35T. Yamaguchi ▼ 38'
  3. 36R. Matsuda
  4. 48H. Okuda
  5. 11David Concha ▼ 58'
  6. 26K. Okuno
  7. 32R. Shibamoto
  8. 44N. Takahashi
  9. 43Y. Nagao
  10. 18A. Takagi
  11. 37H. Shirai

Dự bị 3

  1. 42S. Nishimura ▲ 38'
  2. 45S. Meshino ▲ 58'
  3. 46Wang Xinyu
Grulla Morioka HLV: T. Kikuchi
  1. 1K. Doi
  2. 2T. Kinoshita
  3. 7N. Mugikura
  4. 3T. Fukuda
  5. 22S. Fukai
  6. 23K. Ota
  7. 5K. Ishii
  8. 14S. Yomesaka
  9. 11K. Yabuuchi ▼ 68'
  10. 13K. Umenai ▼ 77'
  11. 9S. Kikuchi ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 18T. Miyaichi ▲ 61'
  2. 10K. Taniguchi ▲ 68'
  3. 20K. Egashira ▲ 77'
  4. 4Y. Yonehara
  5. 21K. Iba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitakyushu
34 51 - 27 +24 66
2
Thespakusatsu Gunma
34 59 - 34 +25 63
3
Fujieda MYFC
34 42 - 31 +11 63
4
Kataller Toyama
34 54 - 31 +23 58
5
Roasso Kumamoto
34 45 - 39 +6 57
6
Cerezo Osaka U23
34 49 - 56 -7 52
7
Gainare Tottori
34 49 - 59 -10 50
8
Blaublitz Akita
34 45 - 35 +10 49
9
Parceiro Nagano
34 35 - 34 +1 49
10
Vanraure Hachinohe
34 49 - 42 +7 48
11
Fukushima United FC
34 45 - 53 -8 43
12
Azul Claro Numazu
34 35 - 43 -8 39
13
YSCC
34 53 - 65 -12 39
14
Kamatamare Sanuki
34 33 - 49 -16 39
15
SC Sagamihara
34 36 - 45 -9 38
16
Tokyo U23
34 43 - 52 -9 36
17
Gamba Osaka U23
34 54 - 55 -1 35
18
Grulla Morioka
34 36 - 63 -27 26
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu36
54Ghi được37
55Thủng lưới67
1.59Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu