Fujieda MYFC
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Gamba Osaka U23

Fujieda MYFC vs Gamba Osaka U23

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 2-1 Gamba Osaka U23 tại J3 League, 13 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 6, hòa 0, Gamba Osaka U23 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 27
Phong độ
WWWDL Fujieda MYFC
LWLLW Gamba Osaka U23
  1. 33' 0-1 Y. Mori
  2. 43' Y. Yabu 1-1
  3. 45' J. Endo 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' N. Senoo R. Meshino
  6. 71' Y. Fukuda Y. Mori
  7. 78' K. Tanoguchi K. Endo
  8. 80' H. Shirai A. Takagi
  9. 81' K. Sameshima R. Otake
  10. 86' N. Osako J. Endo
  11. FT2-1

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: N. Ishizaki
  1. 30T . Sugimoto
  2. 22R. Saito
  3. 17S. Awatari
  4. 4T. Akiyama
  5. 5D. Asada
  6. 25S. Kawakami
  7. 15Y. Yabu
  8. 18K. Endo ▼ 78'
  9. 13R. Otake ▼ 81'
  10. 7T. Mizuno
  11. 28J. Endo ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 9K. Tanoguchi ▲ 78'
  2. 16K. Sameshima ▲ 81'
  3. 10N. Osako ▲ 86'
  4. 19R. Ochi
  5. 20T. Kinoshita
  6. 21S. Sato
  7. 23M. Komaki
Gamba Osaka U23 HLV: N. Saneyoshi
  1. 31R. Suzuki
  2. 2T. Nishino
  3. 6R. Hatsuse
  4. 35T. Yamaguchi
  5. 36R. Matsuda
  6. 24H. Ide
  7. 27Y. Mori ▼ 71'
  8. 17M. Ichimaru
  9. 32R. Shibamoto
  10. 18A. Takagi ▼ 80'
  11. 40R. Meshino ▼ 46'

Dự bị 4

  1. 26N. Senoo ▲ 46'
  2. 34Y. Fukuda ▲ 71'
  3. 37H. Shirai ▲ 80'
  4. 42Y. Komai

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ryukyu
32 70 - 40 +30 66
2
Kagoshima United FC
32 46 - 35 +11 57
3
Gainare Tottori
32 61 - 47 +14 53
4
Azul Claro Numazu
32 40 - 29 +11 52
5
Thespakusatsu Gunma
32 37 - 35 +2 52
6
Gamba Osaka U23
32 53 - 43 +10 47
7
Cerezo Osaka U23
32 47 - 36 +11 46
8
Blaublitz Akita
32 37 - 35 +2 43
9
SC Sagamihara
32 42 - 53 -11 42
10
Parceiro Nagano
32 39 - 37 +2 41
11
Kataller Toyama
32 41 - 50 -9 41
12
Fukushima United FC
32 36 - 43 -7 40
13
Grulla Morioka
32 41 - 56 -15 40
14
Tokyo U23
32 38 - 45 -7 36
15
YSCC
32 40 - 48 -8 34
16
Fujieda MYFC
32 32 - 48 -16 34
17
Kitakyushu
32 22 - 42 -20 27

So sánh

32Trận đấu32
32Ghi được53
48Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.66
5Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu