Gamba Osaka U23
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Fujieda MYFC

Gamba Osaka U23 vs Fujieda MYFC

Tỷ số chung cuộc: Gamba Osaka U23 4-1 Fujieda MYFC tại J3 League, 1 tháng 4, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gamba Osaka U23 thắng 4, hòa 0, Fujieda MYFC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 5
Phong độ
LWLLW Gamba Osaka U23
LWWWD Fujieda MYFC
  1. 24' K. Ichimi 1-0
  2. 26' R. Meshino 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Y. Mitsunaga R. Saito
  5. 56' R. Watanabe R. Otake
  6. 61' A. Takagi Y. Mori
  7. 65' R. Iwabuchi K. Tanoguchi
  8. 66' R. Shibamoto S. Yajima
  9. 77' R. Meshino 3-0
  10. 80' T. Ko 4-0
  11. 85' Y. Fukuda L. Takae
  12. 86' 4-1 Kim Song-Gi
  13. FT4-1

Đội hình

Gamba Osaka U23 HLV: T. Miyamoto
  1. 31R. Suzuki
  2. 13S. Suganuma
  3. 2T. Nishino
  4. 35T. Yamaguchi
  5. 36R. Matsuda
  6. 21S. Yajima ▼ 66'
  7. 27Y. Mori ▼ 61'
  8. 28T. Ko
  9. 29L. Takae ▼ 85'
  10. 19K. Ichimi
  11. 40R. Meshino

Dự bị 6

  1. 18A. Takagi ▲ 61'
  2. 32R. Shibamoto ▲ 66'
  3. 34Y. Fukuda ▲ 85'
  4. 16H. Noda
  5. 37H. Shirai
  6. 41K. Tani
Fujieda MYFC HLV: A. Oishi
  1. 30T . Sugimoto
  2. 33Kim Song-Gi
  3. 22R. Saito ▼ 46'
  4. 17S. Awatari
  5. 4T. Akiyama
  6. 19R. Ochi
  7. 13R. Otake ▼ 56'
  8. 7T. Mizuno
  9. 23M. Komaki
  10. 14T. Kakine
  11. 9K. Tanoguchi ▼ 65'

Dự bị 5

  1. 24Y. Mitsunaga ▲ 46'
  2. 29R. Watanabe ▲ 56'
  3. 8R. Iwabuchi ▲ 65'
  4. 1S. Kawata
  5. 15Y. Yabu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Ryukyu
32 70 - 40 +30 66
2
Kagoshima United FC
32 46 - 35 +11 57
3
Gainare Tottori
32 61 - 47 +14 53
4
Azul Claro Numazu
32 40 - 29 +11 52
5
Thespakusatsu Gunma
32 37 - 35 +2 52
6
Gamba Osaka U23
32 53 - 43 +10 47
7
Cerezo Osaka U23
32 47 - 36 +11 46
8
Blaublitz Akita
32 37 - 35 +2 43
9
SC Sagamihara
32 42 - 53 -11 42
10
Parceiro Nagano
32 39 - 37 +2 41
11
Kataller Toyama
32 41 - 50 -9 41
12
Fukushima United FC
32 36 - 43 -7 40
13
Grulla Morioka
32 41 - 56 -15 40
14
Tokyo U23
32 38 - 45 -7 36
15
YSCC
32 40 - 48 -8 34
16
Fujieda MYFC
32 32 - 48 -16 34
17
Kitakyushu
32 22 - 42 -20 27

So sánh

32Trận đấu32
53Ghi được32
43Thủng lưới48
1.66Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu