Fujieda MYFC
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Renofa Yamaguchi

Fujieda MYFC vs Renofa Yamaguchi

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 3-0 Renofa Yamaguchi tại J2 League, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 3, hòa 3, Renofa Yamaguchi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 27
Sân vận động
Fujieda City General Sports Park, Fujieda
Phong độ
WWWDL Fujieda MYFC
LDLWW Renofa Yamaguchi
  1. 9' K. Yamura · K. Osone 1-0
  2. 13' K. Chiba · R. Kajikawa 2-0
  3. 25' H. Sese · K. Yamura 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' S. Yooyen Y. Aida
  6. 46' S. Kobayashi Y. Wakatsuki
  7. 46' K. Noyori Y. Okuyama
  8. 52' T. Arai
  9. 67' T. Suenaga N. Sakai
  10. 70' H. Kanda K. Chiba
  11. 70' Carlinhos R. Hisadomi
  12. 76' S. Yamamoto K. Kawano
  13. 78' M. Moyo K. Osone
  14. 79' Y. Ozeki R. Kajikawa
  15. 86' T. Kawamoto K. Yamura
  16. FT3-0

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 41K. Kitamura
  2. 22R. Hisadomi ▼ 70'
  3. 4S. Nakagawa
  4. 16K. Yamahara
  5. 23R. Kajikawa ▼ 79'
  6. 36H. Sese
  7. 6T. Arai
  8. 19K. Shimabuku
  9. 13K. Osone ▼ 78'
  10. 9K. Yamura ▼ 86'
  11. 70K. Chiba ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 20H. Kanda ▲ 70'
  2. 29Carlinhos ▲ 70'
  3. 97M. Moyo ▲ 78'
  4. 18Y. Ozeki ▲ 79'
  5. 47T. Kawamoto ▲ 86'
  6. 3S. Suzuki
  7. 35K. Uchiyama
Renofa Yamaguchi HLV: R. Shigaki
  1. 21K. Seki
  2. 15T. Mae
  3. 3Renan
  4. 48K. Shimbo
  5. 13T. Itakura
  6. 18Y. Aida ▼ 46'
  7. 30Y. Okuyama ▼ 46'
  8. 37K. Tanabe
  9. 51N. Sakai ▼ 67'
  10. 9Y. Wakatsuki ▼ 46'
  11. 20K. Kawano ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 4S. Yooyen ▲ 46'
  2. 28S. Kobayashi ▲ 46'
  3. 68K. Noyori ▲ 46'
  4. 38T. Suenaga ▲ 67'
  5. 19S. Yamamoto ▲ 76'
  6. 26J. Taguchi
  7. 40D. Hirase

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
45Ghi được68
68Thủng lưới59
1.05Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn23
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu