Fujieda MYFC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Renofa Yamaguchi

Fujieda MYFC vs Renofa Yamaguchi

Tỷ số chung cuộc: Fujieda MYFC 0-0 Renofa Yamaguchi tại J2 League, 1 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fujieda MYFC thắng 3, hòa 3, Renofa Yamaguchi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 23
Sân vận động
Fujieda City General Sports Park, Fujieda
Phong độ
WWWDL Fujieda MYFC
LDLWW Renofa Yamaguchi
  1. HT0-0
  2. 61' K. Yamura R. Iwabuchi
  3. 61' S. Kawakami T. Mizuno
  4. 61' T. Tanaka S. Kobayashi
  5. 67' K. Kudo K. Yamahara
  6. 71' R. Kamigaki
  7. 76' K. Ogasawara R. Hisadomi
  8. 77' Y. Ozeki T. Arai
  9. 82' M. Yoshioka S. Yajima
  10. 90'+4 K. Yamase T. Igarashi
  11. 90'+4 S. Otsuki K. Kawano
  12. FT0-0

Đội hình

Fujieda MYFC HLV: D. Sudo
  1. 31T. Ueda
  2. 22R. Hisadomi ▼ 76'
  3. 2N. Kawashima
  4. 16K. Yamahara ▼ 67'
  5. 7T. Mizuno ▼ 61'
  6. 10A. Yokoyama
  7. 6T. Arai ▼ 77'
  8. 24T. Kubo
  9. 27K. Enomoto
  10. 8R. Iwabuchi ▼ 61'
  11. 9R. Watanabe

Dự bị 7

  1. 28K. Yamura ▲ 61'
  2. 33S. Kawakami ▲ 61'
  3. 19K. Kudo ▲ 67'
  4. 5K. Ogasawara ▲ 76'
  5. 18Y. Ozeki ▲ 77'
  6. 49K. Nagata
  7. 41K. Kitamura
Renofa Yamaguchi HLV: J. Esnáider
  1. 31R. Terakado
  2. 15T. Mae
  3. 14K. Numata
  4. 3Renan
  5. 5D. Matsumoto
  6. 2H. Takahashi
  7. 6S. Yajima ▼ 82'
  8. 28S. Kobayashi ▼ 61'
  9. 4R. Kamigaki
  10. 20K. Kawano ▼ 90'
  11. 32T. Igarashi ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 11T. Tanaka ▲ 61'
  2. 16M. Yoshioka ▲ 82'
  3. 33K. Yamase ▲ 90'
  4. 13S. Otsuki ▲ 90'
  5. 47G. Uemoto
  6. 24T. Umeki
  7. 17D. Yoshimitsu

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
61Ghi được37
73Thủng lưới68
1.42Bàn thắng mỗi trận0.86
10Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu