Renofa Yamaguchi
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kagoshima United FC

Renofa Yamaguchi vs Kagoshima United FC

Tỷ số chung cuộc: Renofa Yamaguchi 1-0 Kagoshima United FC tại J2 League, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Renofa Yamaguchi thắng 4, hòa 1, Kagoshima United FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 23
Sân vận động
Ishin Me-Life Stadium, Yamaguchi
Phong độ
LDLWW Renofa Yamaguchi
WWLWW Kagoshima United FC
  1. HT0-0
  2. 59' S. Yamamoto S. Kobayashi
  3. 59' T. Suenaga M. Yoshioka
  4. 63' C. Nduka W. Tanaka
  5. 71' K. Tanabe J. Ikegami
  6. 77' K. Arita N. Fujimoto
  7. 77' S. Kawabe M. Endo
  8. 79' Y. Wakatsuki K. Noyori
  9. 81' K. Kawano 1-0
  10. 83' T. Yamaguchi
  11. 86' R. Toyama
  12. 88' A. Ibayashi H. Nodake
  13. 88' K. Chibu K. Fujimura
  14. 90' S. Okamoto
  15. FT1-0

Đội hình

Renofa Yamaguchi HLV: R. Shigaki
  1. 21K. Seki
  2. 15T. Mae
  3. 3Renan
  4. 40D. Hirase
  5. 48K. Shimbo
  6. 28S. Kobayashi ▼ 59'
  7. 16M. Yoshioka ▼ 59'
  8. 10J. Ikegami ▼ 71'
  9. 18Y. Aida
  10. 20K. Kawano
  11. 68K. Noyori ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 19S. Yamamoto ▲ 59'
  2. 38T. Suenaga ▲ 59'
  3. 37K. Tanabe ▲ 71'
  4. 9Y. Wakatsuki ▲ 79'
  5. 6Kim Byeom-Yong
  6. 8K. Sato
  7. 26J. Taguchi
Kagoshima United FC HLV: T. Asano
  1. 1R. Izumori
  2. 3R. Toyama
  3. 23S. Okamoto
  4. 28I. Tone
  5. 8K. Fujimura ▼ 88'
  6. 14H. Nodake ▼ 88'
  7. 21W. Tanaka ▼ 63'
  8. 27T. Yamaguchi
  9. 20M. Endo ▼ 77'
  10. 10N. Fujimoto ▼ 77'
  11. 34S. Suzuki

Dự bị 7

  1. 92C. Nduka ▲ 63'
  2. 9K. Arita ▲ 77'
  3. 39S. Kawabe ▲ 77'
  4. 5A. Ibayashi ▲ 88'
  5. 7K. Chibu ▲ 88'
  6. 31Ono Chol-Hwan
  7. 17K. Hoshi

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu45
68Ghi được44
59Thủng lưới69
1.39Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu