Kagoshima United FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Renofa Yamaguchi

Kagoshima United FC vs Renofa Yamaguchi

Tỷ số chung cuộc: Kagoshima United FC 0-1 Renofa Yamaguchi tại J2 League, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kagoshima United FC thắng 2, hòa 1, Renofa Yamaguchi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 12
Sân vận động
Shiranami Stadium, Kagoshima
Phong độ
WWLWW Kagoshima United FC
LDLWW Renofa Yamaguchi
  1. 4' N. Fujimoto
  2. 23' R. Toyama
  3. 37' 0-1 T. Umeki
  4. HT0-1
  5. 46' H. Nishido M. Endo
  6. 53' S. Yamamoto T. Umeki
  7. 65' S. Suzuki T. Yamaguchi
  8. 65' C. Nduka N. Fujimoto
  9. 66' T. Tanaka M. Yoshioka
  10. 66' K. Noyori J. Ikegami
  11. 69' S. Suzuki
  12. 77' Kim Byeom-Yong Y. Aida
  13. 78' T. Suenaga K. Kawano
  14. 81' K. Hoshi R. Toyama
  15. 81' S. Okamoto A. Ibayashi
  16. FT0-1

Đội hình

Kagoshima United FC HLV: Y. Oshima
  1. 1R. Izumori
  2. 5A. Ibayashi ▼ 81'
  3. 3R. Toyama ▼ 81'
  4. 28I. Tone
  5. 8K. Fujimura
  6. 14H. Nodake
  7. 21W. Tanaka
  8. 27T. Yamaguchi ▼ 65'
  9. 20M. Endo ▼ 46'
  10. 10N. Fujimoto ▼ 65'
  11. 18M. Fukuda

Dự bị 7

  1. 65H. Nishido ▲ 46'
  2. 34S. Suzuki ▲ 65'
  3. 92C. Nduka ▲ 65'
  4. 17K. Hoshi ▲ 81'
  5. 23S. Okamoto ▲ 81'
  6. 11J. Goryo
  7. 31Ono Chol-Hwan
Renofa Yamaguchi HLV: R. Shigaki
  1. 21K. Seki
  2. 15T. Mae
  3. 3Renan
  4. 48K. Shimbo
  5. 13T. Itakura
  6. 16M. Yoshioka ▼ 66'
  7. 10J. Ikegami ▼ 66'
  8. 18Y. Aida ▼ 77'
  9. 37K. Tanabe
  10. 20K. Kawano ▼ 78'
  11. 24T. Umeki ▼ 53'

Dự bị 7

  1. 19S. Yamamoto ▲ 53'
  2. 11T. Tanaka ▲ 66'
  3. 68K. Noyori ▲ 66'
  4. 6Kim Byeom-Yong ▲ 77'
  5. 38T. Suenaga ▲ 78'
  6. 26J. Taguchi
  7. 8K. Sato

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shimizu S-Pulse
38 68 - 38 +30 82
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
38 60 - 27 +33 76
3
V-varen Nagasaki
38 74 - 39 +35 75
4
Montedio Yamagata
38 55 - 36 +19 66
5
Fagiano Okayama
38 48 - 29 +19 65
6
Vegalta Sendai
38 50 - 44 +6 64
7
JEF United Ichihara Chiba
38 67 - 48 +19 61
8
Tokushima Vortis
38 42 - 44 -2 55
9
Iwaki
38 53 - 41 +12 54
10
Blaublitz Akita
38 36 - 35 +1 54
11
Renofa Yamaguchi
38 43 - 44 -1 53
12
Roasso Kumamoto
38 53 - 62 -9 46
13
Fujieda MYFC
38 38 - 57 -19 46
14
Ventforet Kofu
38 54 - 57 -3 45
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
38 39 - 51 -12 44
16
Oita Trinita
38 33 - 47 -14 43
17
Ehime FC
38 41 - 69 -28 40
18
Tochigi SC
38 33 - 57 -24 34
19
Kagoshima United FC
38 35 - 59 -24 30
20
Thespakusatsu Gunma
38 24 - 62 -38 18
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu49
44Ghi được68
69Thủng lưới59
0.98Bàn thắng mỗi trận1.39
7Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn23
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu