JEF United Ichihara Chiba
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Omiya Ardija

JEF United Ichihara Chiba vs Omiya Ardija

Tỷ số chung cuộc: JEF United Ichihara Chiba 1-0 Omiya Ardija tại J2 League, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JEF United Ichihara Chiba thắng 5, hòa 1, Omiya Ardija thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 12
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Phong độ
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
WDLDD Omiya Ardija
  1. 16' K. Buwanika
  2. 30' K. Oyama
  3. HT0-0
  4. 53' D. Suzuki · M. Hidaka 1-0
  5. 59' Y. Hakamata
  6. 59' T. Tomiyama M. Kojima
  7. 59' J. Izumisawa M. Shibayama
  8. 68' R. Sueyoshi K. Tanaka
  9. 68' I. Takahashi K. Kazama
  10. 70' F. Takayanagi K. Oyama
  11. 70' K. Muroi R. Yamazaki
  12. 73' F. Takayanagi
  13. 79' H. Miyuki T. Ishikawa
  14. 90'+1 S. Yaguchi N. Tsubaki
  15. FT1-0

Đội hình

JEF United Ichihara Chiba HLV: Y. Kobayashi
  1. 1S. Arai
  2. 13D. Suzuki
  3. 6I. Arai
  4. 26S. Nishikubo
  5. 8K. Kazama ▼ 68'
  6. 5Y. Kobayashi
  7. 14N. Tsubaki ▼ 90'
  8. 10T. Miki
  9. 67M. Hidaka
  10. 16K. Tanaka ▼ 68'
  11. 37K. Buwanika

Dự bị 7

  1. 25R. Sueyoshi ▲ 68'
  2. 2I. Takahashi ▲ 68'
  3. 24S. Yaguchi ▲ 90'
  4. 36R. Matsuda
  5. 39R. Shimmyo
  6. 23R. Suzuki
  7. 52R. Kuboniwa
Omiya Ardija HLV: N. Soma
  1. 1T. Kasahara
  2. 22R. Motegi
  3. 25Y. Hakamata
  4. 5N. Urakami
  5. 3S. Okaniwa
  6. 15K. Oyama ▼ 70'
  7. 16T. Ishikawa ▼ 79'
  8. 7M. Kojima ▼ 59'
  9. 19Rodrigo Angelotti
  10. 48M. Shibayama ▼ 59'
  11. 13R. Yamazaki ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 28T. Tomiyama ▲ 59'
  2. 39J. Izumisawa ▲ 59'
  3. 32F. Takayanagi ▲ 70'
  4. 33K. Muroi ▲ 70'
  5. 14H. Miyuki ▲ 79'
  6. 17R. Shinzato
  7. 40K. Shimura

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Machida Zelvia
42 79 - 35 +44 87
2
Júbilo Iwata
42 74 - 44 +30 75
3
Tokyo Verdy
42 57 - 31 +26 75
4
Shimizu S-Pulse
42 78 - 34 +44 74
5
Montedio Yamagata
42 64 - 54 +10 67
6
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 53 +8 67
7
V-varen Nagasaki
42 70 - 56 +14 65
8
Ventforet Kofu
42 60 - 50 +10 64
9
Oita Trinita
42 54 - 56 -2 62
10
Fagiano Okayama
42 49 - 49 0 58
11
Thespakusatsu Gunma
42 44 - 44 0 57
12
Fujieda MYFC
42 61 - 72 -11 52
13
Blaublitz Akita
42 37 - 44 -7 51
14
Roasso Kumamoto
42 52 - 53 -1 49
15
Tokushima Vortis
42 43 - 53 -10 49
16
Vegalta Sendai
42 48 - 61 -13 48
17
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 49 - 66 -17 47
18
Iwaki
42 45 - 69 -24 47
19
Tochigi SC
42 39 - 47 -8 44
20
Renofa Yamaguchi
42 37 - 67 -30 44
21
Omiya Ardija
42 37 - 71 -34 39
22
Zweigen Kanazawa
42 41 - 70 -29 35
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu44
62Ghi được39
56Thủng lưới74
1.41Bàn thắng mỗi trận0.89
13Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn22
31Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu