Omiya Ardija
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
JEF United Ichihara Chiba

Omiya Ardija vs JEF United Ichihara Chiba

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija 2-1 JEF United Ichihara Chiba tại J2 League, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija thắng 4, hòa 1, JEF United Ichihara Chiba thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 10
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Trọng tài
A. Kamimura
Phong độ
WDLDD Omiya Ardija
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
  1. 9' A. Kawata 1-0
  2. 45'+2 S. Takada
  3. HT1-0
  4. 46' R. Sueyoshi Y. Akiyama
  5. 46' K. Yonekura T. Fukumitsu
  6. 56' Saldanha Tiago
  7. 64' Y. Mikado K. Oyama
  8. 68' A. Kawata · M. Shibayama 2-0
  9. 75' T. Taguchi
  10. 82' S. Nakano S.Takada
  11. 82' M. Kojima S. Yajima
  12. 82' S. Sakuragawa T. Takagi
  13. 87' S. Kikuchi A. Kawata
  14. 87' 2-1 I. Arai · Jang Min-gyu
  15. 88' R. Shinzato M. Shibayama
  16. FT2-1

Đội hình

Omiya Ardija HLV: M. Shimoda
  1. 35Y. Minami
  2. 8M. Tashiro
  3. 22R. Motegi
  4. 24K. Nishimura
  5. 19S. Yajima ▼ 82'
  6. 15K. Oyama ▼ 64'
  7. 6H. Ohashi
  8. 41M. Ono
  9. 48M. Shibayama ▼ 88'
  10. 10A. Kawata ▼ 87'
  11. 18S.Takada ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 7Y. Mikado ▲ 64'
  2. 27S. Nakano ▲ 82'
  3. 26M. Kojima ▲ 82'
  4. 9S. Kikuchi ▲ 87'
  5. 17R. Shinzato ▲ 88'
  6. 14H. Takeda
  7. 40K. Shimura
JEF United Ichihara Chiba HLV: Yoon Jong-Hwan
  1. 1S. Arai
  2. 13D. Suzuki
  3. 6I. Arai
  4. 15Jang Min-gyu
  5. 4T. Taguchi
  6. 18A. Kumagai
  7. 17T. Fukumitsu ▼ 46'
  8. 21Y. Akiyama ▼ 46'
  9. 10T. Miki
  10. 20T. Takagi ▼ 82'
  11. 27Tiago ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 25R. Sueyoshi ▲ 46'
  2. 11K. Yonekura ▲ 46'
  3. 19Saldanha ▲ 56'
  4. 40S. Sakuragawa ▲ 82'
  5. 5Y. Kobayashi
  6. 31S. Matsubara
  7. 33Daniel Alves

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Albirex Niigata
42 73 - 35 +38 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 49 +17 80
3
Fagiano Okayama
42 61 - 42 +19 72
4
Roasso Kumamoto
42 58 - 48 +10 67
5
Oita Trinita
42 62 - 52 +10 66
6
Montedio Yamagata
42 62 - 40 +22 64
7
Vegalta Sendai
42 67 - 59 +8 63
8
Tokushima Vortis
42 48 - 35 +13 62
9
Tokyo Verdy
42 62 - 55 +7 61
10
JEF United Ichihara Chiba
42 44 - 42 +2 61
11
V-varen Nagasaki
42 50 - 54 -4 56
12
Blaublitz Akita
42 39 - 46 -7 56
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 46 +1 54
14
Zweigen Kanazawa
42 56 - 69 -13 52
15
FC Machida Zelvia
42 51 - 50 +1 51
16
Renofa Yamaguchi
42 51 - 54 -3 50
17
Tochigi SC
42 32 - 40 -8 49
18
Ventforet Kofu
42 47 - 54 -7 48
19
Omiya Ardija
42 48 - 64 -16 43
20
Thespakusatsu Gunma
42 36 - 57 -21 42
21
FC Ryukyu
42 41 - 65 -24 37
22
Grulla Morioka
42 35 - 80 -45 34
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
52Ghi được45
68Thủng lưới44
1.18Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu