Kashiwa Reysol
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
JEF United Ichihara Chiba

Kashiwa Reysol vs JEF United Ichihara Chiba

Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 2-0 JEF United Ichihara Chiba tại J2 League, 22 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 4, hòa 2, JEF United Ichihara Chiba thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 19
Phong độ
WLLWL Kashiwa Reysol
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
  1. 13' A. Yada
  2. 25' Cristiano 1-0
  3. 28' Y. Someya
  4. 39' Y. Segawa 2-0
  5. 41' A. Kumagai
  6. HT2-0
  7. 46' H. Satō Y. Horigome
  8. 46' T. Shimohira T. Inui
  9. 50' T. Shimohira
  10. 52' J. Kamata
  11. 76' Alan Pinheiro H. Tameda
  12. 85' A. Pinheiro
  13. 88' I. Arai
  14. 90' Y. Segawa
  15. 90'+3 K. Tezuka A. Esaka
  16. FT2-0

Đội hình

Kashiwa Reysol HLV: Nelsinho Baptista
  1. 23K. Nakamura
  2. 2J. Kamata
  3. 15Y. Someya
  4. 13R. Koike
  5. 4T. Koga
  6. 7H. Otani
  7. 38D. Kikuchi
  8. 35Richardson
  9. 10A. Esaka ▼ 90'
  10. 18Y. Segawa
  11. 9Cristiano

Dự bị 7

  1. 17K. Tezuka ▲ 90'
  2. 1K. Kirihata
  3. 3D. Tagami
  4. 19Gabriel
  5. 25R. Tanaka
  6. 33Shunki Takahashi
  7. 39M. Hosoya
JEF United Ichihara Chiba HLV: A. Ejiri
  1. 1R. Suzuki
  2. 28T. Inui ▼ 46'
  3. 17I. Arai
  4. 8Y. Horigome ▼ 46'
  5. 13H. Tameda ▼ 76'
  6. 18A. Kumagai
  7. 20A. Yada
  8. 25Y. Chajima
  9. 16K. Toriumi
  10. 9Kléber
  11. 10T. Funayama

Dự bị 7

  1. 11H. Satō ▲ 46'
  2. 49T. Shimohira ▲ 46'
  3. 21Alan Pinheiro ▲ 76'
  4. 4Hebert
  5. 7Y. Satō
  6. 23Y. Sato
  7. 36M. Yamamoto

Thống kê

03
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashiwa Reysol
42 85 - 33 +52 84
2
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 66 - 40 +26 79
3
Omiya Ardija
42 62 - 40 +22 75
4
Tokushima Vortis
42 67 - 45 +22 73
5
Ventforet Kofu
42 64 - 40 +24 71
6
Montedio Yamagata
42 59 - 40 +19 70
7
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 56 - 37 +19 70
8
Kyoto Sanga FC
42 59 - 56 +3 68
9
Fagiano Okayama
42 49 - 47 +2 65
10
Albirex Niigata
42 71 - 52 +19 62
11
Zweigen Kanazawa
42 58 - 46 +12 61
12
V-varen Nagasaki
42 57 - 61 -4 56
13
Tokyo Verdy
42 59 - 59 0 55
14
FC Ryukyu
42 57 - 80 -23 49
15
Renofa Yamaguchi
42 54 - 70 -16 47
16
Avispa Fukuoka
42 39 - 62 -23 44
17
JEF United Ichihara Chiba
42 46 - 64 -18 43
18
FC Machida Zelvia
42 36 - 59 -23 43
19
Ehime FC
42 46 - 62 -16 42
20
Tochigi SC
42 33 - 53 -20 40
21
Kagoshima United FC
42 41 - 73 -32 40
22
FC Gifu
42 33 - 78 -45 30
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu43
93Ghi được46
40Thủng lưới67
1.86Bàn thắng mỗi trận1.07
23Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn23
47Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu