Kashiwa Reysol
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
JEF United Ichihara Chiba

Kashiwa Reysol vs JEF United Ichihara Chiba

Tỷ số chung cuộc: Kashiwa Reysol 4-2 JEF United Ichihara Chiba tại J1 League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kashiwa Reysol thắng 4, hòa 2, JEF United Ichihara Chiba thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 18
Sân vận động
Sankyo Frontier Kashiwa Stadium, Kashiwa
Phong độ
WLLWL Kashiwa Reysol
LLWWD JEF United Ichihara Chiba
  1. 35' Y. Kakita · Y. Koizumi 1-0
  2. 39' Y. Koizumi · Y. Kakita 2-0
  3. 45' 2-1 R. Kuboniwa
  4. HT2-1
  5. 60' Y. Segawa H. Yamauchi
  6. 60' M. Hosoya Y. Kakita
  7. 66' D. Ishikawa M. Himeno
  8. 66' K. Tanaka H. Goya
  9. 66' T. Taguchi T. Mae
  10. 67' Ryota Kuboniwa
  11. 71' K. Toriumi R. Kuboniwa
  12. 75' M. Hosoya · N. Nakagawa 3-1
  13. 79' S. Baba T. Kubo
  14. 79' K. Kumasaka Y. Koizumi
  15. 85' 3-2 I. Takahashi · T. Tsukui
  16. 86' Y. Yamanouchi H. Mitsumaru
  17. 86' T. Matsumura Z. Issaka
  18. 87' Eduardo
  19. 89' T. Koga 4-2
  20. 90' Takumi Matsumura
  21. FT4-2

Đội hình

Kashiwa Reysol Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ricardo Rodriguez
  1. 25R. Kojima 6.2
  2. 42W. Harada 6.9
  3. 4T. Koga 7.2
  4. 26D. Sugioka 7.2
  5. 24T. Kubo ▼ 79' 6.9
  6. 21Y. Konishi 7.0
  7. 39N. Nakagawa 7.6
  8. 2H. Mitsumaru ▼ 86' 6.9
  9. 8Y. Koizumi ▼ 79' 8.6
  10. 87H. Yamauchi ▼ 60' 6.9
  11. 18Y. Kakita ▼ 60' 7.5

Dự bị 9

  1. 29K. Nagai
  2. 40R. Harakawa
  3. 20Y. Segawa ▲ 60' 6.9
  4. 88S. Baba ▲ 79' 6.2
  5. 9M. Hosoya ▲ 60' 7.3
  6. 14T. Okubo
  7. 27K. Kumasaka ▲ 79' 6.5
  8. 15Y. Komi
  9. 32Y. Yamanouchi ▲ 86' 6.7
JEF United Ichihara Chiba Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Yoshiyuki Kobayashi
  1. 19J. Suarez 6.9
  2. 2I. Takahashi 7.7
  3. 3R. Kuboniwa ▼ 71' 7.5
  4. 28T. Kawano 7.2
  5. 67M. Hidaka 5.7
  6. 6Eduardo 6.3
  7. 15T. Mae ▼ 66' 6.7
  8. 42Z. Issaka ▼ 86' 6.2
  9. 37M. Himeno ▼ 66' 6.3
  10. 8T. Tsukui 6.7
  11. 9H. Goya ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 23R. Suzuki
  2. 41T. Yasui
  3. 24K. Toriumi ▲ 71' 6.2
  4. 20D. Ishikawa ▲ 66' 6.5
  5. 7K. Tanaka ▲ 66' 6.3
  6. 27T. Iwai
  7. 11K. Yonekura
  8. 4T. Taguchi ▲ 66' 6.5
  9. 30T. Matsumura ▲ 86' 6.2

Thống kê

006
330
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm14
9Trúng đích4
2Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
6Phạt góc3
2Việt vị1
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
610Chuyền bóng443
540Chuyền chính xác367
89%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu23
30Ghi được24
30Thủng lưới36
1.3Bàn thắng mỗi trận1.04
6Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu