Matsumoto Yamaga FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Shonan Bellmare

Matsumoto Yamaga FC vs Shonan Bellmare

Tỷ số chung cuộc: Matsumoto Yamaga FC 1-2 Shonan Bellmare tại J2 League, 21 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Matsumoto Yamaga FC thắng 1, hòa 4, Shonan Bellmare thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 15
Phong độ
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
WDLDW Shonan Bellmare
  1. HT0-0
  2. 47' 0-1 R. Noda
  3. 53' T. Ishihara 1-1
  4. 62' 1-2 Naoki Yamada
  5. 63' Diego Y. Yasukawa
  6. 66' T. Shimamura H. Ishihara
  7. 72' Serginho K. Kudo
  8. 77' Y. Narawa Naoki Yamada
  9. 81' K. Mishima K. Goto
  10. 83' Y. Fujita H. Akino
  11. FT1-2

Đội hình

Matsumoto Yamaga FC HLV: Y. Sorimachi
  1. 16T. Murayama
  2. 3H. Tanaka
  3. 13K. Goto ▼ 81'
  4. 31Y. Hashiuchi
  5. 4M. Iida
  6. 33Y. Yasukawa ▼ 63'
  7. 10K. Kudo ▼ 72'
  8. 14Paulinho
  9. 20T. Ishihara
  10. 5Y. Iwama
  11. 9H. Takasaki

Dự bị 7

  1. 17Diego ▲ 63'
  2. 8Serginho ▲ 72'
  3. 11K. Mishima ▲ 81'
  4. 15M. Miyasaka
  5. 18T. Toma
  6. 21T. Suzuki
  7. 25T. Schichi
Shonan Bellmare HLV: Kwi-Jea Cho
  1. 1Y. Akimoto
  2. 4André Bahía
  3. 36Takuya Okamoto
  4. 28H. Ishihara ▼ 66'
  5. 8Naoki Yamada ▼ 77'
  6. 5H. Akino ▼ 83'
  7. 2S. Kikuchi
  8. 6T. Ishikawa
  9. 13M. Yamane
  10. 15R. Noda
  11. 16M. Saito

Dự bị 7

  1. 30T. Shimamura ▲ 66'
  2. 24Y. Narawa ▲ 77'
  3. 11Y. Fujita ▲ 83'
  4. 9Dinei
  5. 17J. Hanato
  6. 19G. Omotehara
  7. 31M. Goto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 58 - 36 +22 83
2
V-varen Nagasaki
42 59 - 41 +18 80
3
Nagoya Grampus
42 85 - 65 +20 75
4
Avispa Fukuoka
42 54 - 36 +18 74
5
Tokyo Verdy
42 64 - 49 +15 70
6
JEF United Ichihara Chiba
42 70 - 58 +12 68
7
Tokushima Vortis
42 71 - 45 +26 67
8
Matsumoto Yamaga FC
42 61 - 45 +16 66
9
Oita Trinita
42 58 - 50 +8 64
10
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 60 - 49 +11 63
11
Montedio Yamagata
42 45 - 47 -2 59
12
Kyoto Sanga FC
42 55 - 47 +8 57
13
Fagiano Okayama
42 44 - 49 -5 55
14
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 45 - 48 -3 54
15
Ehime FC
42 54 - 68 -14 51
16
FC Machida Zelvia
42 53 - 53 0 50
17
Zweigen Kanazawa
42 49 - 67 -18 49
18
FC Gifu
42 56 - 68 -12 46
19
Kamatamare Sanuki
42 41 - 61 -20 38
20
Renofa Yamaguchi
42 48 - 69 -21 38
21
Roasso Kumamoto
42 36 - 59 -23 37
22
Thespakusatsu Gunma
42 32 - 88 -56 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu44
67Ghi được60
48Thủng lưới40
1.49Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn16
39Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu