Shonan Bellmare
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Matsumoto Yamaga FC

Shonan Bellmare vs Matsumoto Yamaga FC

Tỷ số chung cuộc: Shonan Bellmare 1-1 Matsumoto Yamaga FC tại J2 League, 1 tháng 7, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shonan Bellmare thắng 5, hòa 4, Matsumoto Yamaga FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 22
Sân vận động
Shonan BMW Stadium Hiratsuka, Hiratsuka
Phong độ
WDLDW Shonan Bellmare
DDDDL Matsumoto Yamaga FC
  1. 36' T. Shimomura 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Shiozawa Su-Bin Choi
  4. 63' K. Tsurumaki T. Kijima
  5. 69' T. Shimomura Kook-Young Han
  6. 74' R. Nagaki Y. Iwakami
  7. 77' M. Ohashi K. Kiyama
  8. 87' T. Miyazaki D. Kikuchi
  9. 90'+3 1-1 T. Funayama
  10. FT1-1

Đội hình

Shonan Bellmare
  1. 27N. Abe
  2. 30T. Shimamura
  3. 2S. Kamata
  4. 22K. Ono
  5. 5S. Kobayashi
  6. 15Y. Iwakami ▼ 74'
  7. 8K. Sakamoto
  8. 10D. Kikuchi ▼ 87'
  9. 17K. Baba
  10. 7Kook-Young Han ▼ 69'
  11. 23K. Takayama

Dự bị 7

  1. 14T. Shimomura ▲ 69'
  2. 6R. Nagaki ▲ 74'
  3. 25T. Miyazaki ▲ 87'
  4. 11Y. Nakamura
  5. 18T. Furuhashi
  6. 20K. Mihara
  7. 21T. Matsumoto
Matsumoto Yamaga FC
  1. 21Y. Nozawa
  2. 28K. Lio
  3. 16H. Tetsuto
  4. 4M. Iida
  5. 38K. Kiyama ▼ 77'
  6. 14M. Tamabayashi
  7. 23A. Tatara
  8. 37Sung-Yeul Yoon
  9. 32T. Funayama
  10. 13T. Kijima ▼ 63'
  11. 39Su-Bin Choi ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 19S. Shiozawa ▲ 46'
  2. 8K. Tsurumaki ▲ 63'
  3. 27M. Ohashi ▲ 77'
  4. 18A. Kusunose
  5. 20Y. Sudo
  6. 25Y. Shirai
  7. 30T. Watanabe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ventforet Kofu
42 63 - 35 +28 86
2
Shonan Bellmare
42 66 - 43 +23 75
3
Kyoto Sanga FC
42 61 - 45 +16 74
4
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 62 - 45 +17 73
5
JEF United Ichihara Chiba
42 61 - 33 +28 72
6
Oita Trinita
42 59 - 40 +19 71
7
Tokyo Verdy
42 65 - 46 +19 66
8
Fagiano Okayama
42 41 - 34 +7 65
9
Kitakyushu
42 53 - 47 +6 64
10
Montedio Yamagata
42 51 - 49 +2 61
11
Tochigi SC
42 50 - 49 +1 60
12
Matsumoto Yamaga FC
42 46 - 43 +3 59
13
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 47 - 49 -2 56
14
Roasso Kumamoto
42 40 - 48 -8 55
15
Tokushima Vortis
42 45 - 49 -4 51
16
Ehime FC
42 47 - 46 +1 50
17
Thespakusatsu Gunma
42 31 - 45 -14 47
18
Avispa Fukuoka
42 53 - 68 -15 41
19
Kataller Toyama
42 38 - 59 -21 38
20
Gainare Tottori
42 33 - 78 -45 38
21
FC Gifu
42 27 - 55 -28 35
22
FC Machida Zelvia
42 34 - 67 -33 32
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
68Ghi được47
45Thủng lưới46
1.55Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn15
40Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu