JEF United Ichihara Chiba
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kashima

JEF United Ichihara Chiba vs Kashima

Tỷ số chung cuộc: JEF United Ichihara Chiba 0-2 Kashima tại J1 League, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: JEF United Ichihara Chiba thắng 0, hòa 0, Kashima thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 17
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Phong độ
DLLWW JEF United Ichihara Chiba
WWLLL Kashima
  1. 43' 0-1 R. Araki · Y. Suzuki
  2. 45'+3 Carlinhos Junior
  3. HT0-1
  4. 46' T. Yasui M. Shinada
  5. 53' Zain Issaka
  6. 61' Carlinhos Junior
  7. 61' Carlinhos Junior
  8. 62' Y. Matsumura A. Cavric
  9. 63' Y. Higuchi G. Shibasaki
  10. 71' K. Tanaka Z. Issaka
  11. 71' H. Goya M. Himeno
  12. 76' S. Morooka R. Araki
  13. 76' R. Koike K. Anzai
  14. 85' N. Sugiyama T. Tsukui
  15. 87' H. Hayashu Leo Ceara
  16. 88' 0-2 S. Morooka
  17. FT0-2

Đội hình

JEF United Ichihara Chiba Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Yoshiyuki Kobayashi
  1. 19J. Suarez 6.5
  2. 2I. Takahashi 6.0
  3. 3R. Kuboniwa 5.6
  4. 28T. Kawano 6.7
  5. 67M. Hidaka 6.2
  6. 42Z. Issaka ▼ 71' 6.2
  7. 44M. Shinada ▼ 46' 6.0
  8. 15T. Mae 6.9
  9. 8T. Tsukui ▼ 85' 6.3
  10. 37M. Himeno ▼ 71' 6.9
  11. 10Carlinhos Junior 5.6

Dự bị 9

  1. 23R. Suzuki
  2. 41T. Yasui ▲ 46' 6.7
  3. 7K. Tanaka ▲ 71' 6.7
  4. 33Y. Igari
  5. 11K. Yonekura
  6. 4T. Taguchi
  7. 9H. Goya ▲ 71' 6.5
  8. 6Eduardo
  9. 18N. Sugiyama ▲ 85' 6.7
Kashima Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Toru Oniki
  1. 1T. Hayakawa 7.6
  2. 22K. Nono 6.9
  3. 55N. Ueda 7.3
  4. 3Kim Tae-Hyeon 7.2
  5. 2K. Anzai ▼ 76' 7.5
  6. 10G. Shibasaki ▼ 63' 6.9
  7. 6K. Misao 6.6
  8. 40Y. Suzuki 6.9
  9. 71R. Araki ▼ 76' 7.6
  10. 77A. Cavric ▼ 62' 6.3
  11. 9Leo Ceara ▼ 87' 6.6

Dự bị 9

  1. 29Y. Kajikawa
  2. 13K. Chinen
  3. 14Y. Higuchi ▲ 63' 6.6
  4. 20Y. Funabashi
  5. 19S. Morooka ▲ 76' 7.3
  6. 23K. Tsukui
  7. 25R. Koike ▲ 76' 6.7
  8. 27Y. Matsumura ▲ 62' 6.7
  9. 24H. Hayashu ▲ 87' 6.3

Thống kê

139
000
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
9Phạt góc0
2Việt vị0
14Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
311Chuyền bóng503
239Chuyền chính xác422
77%Chính xác chuyền84%
0.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

23Trận đấu22
24Ghi được39
36Thủng lưới14
1.04Bàn thắng mỗi trận1.77
4Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu