Kashima
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
JEF United Ichihara Chiba

Kashima vs JEF United Ichihara Chiba

Tỷ số chung cuộc: Kashima 2-1 JEF United Ichihara Chiba tại J1 League, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kashima thắng 3, hòa 0, JEF United Ichihara Chiba thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
J1 League · Vòng 8
Sân vận động
Kashima Soccer Stadium, Kashima
Phong độ
WWLLL Kashima
DLLWW JEF United Ichihara Chiba
  1. 4' Elber · R. Araki 1-0
  2. 35' Ikuma Sekigawa
  3. HT1-0
  4. 56' T. Yasui Eduardo
  5. 64' Yusuke Kobayashi
  6. 65' G. Shibasaki Y. Higuchi
  7. 65' K. Tagawa R. Araki
  8. 66' H. Hayashu Elber
  9. 70' 1-1 Z. Issaka
  10. 79' K. Chinen K. Misao
  11. 79' Y. Matsumura Leo Ceara
  12. 79' M. Himeno T. Tsukui
  13. 79' T. Matsumura H. Goya
  14. 84' N. Ueda · K. Chinen 2-1
  15. 87' Y. Igari Z. Issaka
  16. 88' T. Amagasa Y. Kobayashi
  17. FT2-1

Đội hình

Kashima Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Toru Oniki
  1. 1T. Hayakawa 6.9
  2. 22K. Nono 7.0
  3. 55N. Ueda 7.2
  4. 5I. Sekigawa 6.6
  5. 7R. Ogawa 6.3
  6. 71R. Araki ▼ 65' 6.3
  7. 14Y. Higuchi ▼ 65' 6.9
  8. 6K. Misao ▼ 79' 7.2
  9. 17Elber ▼ 66' 7.9
  10. 9Leo Ceara ▼ 79' 7.2
  11. 40Y. Suzuki 7.3

Dự bị 9

  1. 29Y. Kajikawa
  2. 10G. Shibasaki ▲ 65' 7.0
  3. 77A. Cavric
  4. 2K. Anzai
  5. 11K. Tagawa ▲ 65' 6.3
  6. 13K. Chinen ▲ 79' 6.9
  7. 27Y. Matsumura ▲ 79' 6.7
  8. 3Kim Tae-Hyeon
  9. 24H. Hayashu ▲ 66' 6.7
JEF United Ichihara Chiba Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Yoshiyuki Kobayashi
  1. 35T. Wakahara 6.9
  2. 3R. Kuboniwa 6.0
  3. 13D. Suzuki 6.5
  4. 28T. Kawano 6.6
  5. 15T. Mae 6.3
  6. 42Z. Issaka ▼ 87' 6.9
  7. 5Y. Kobayashi ▼ 88' 6.9
  8. 6Eduardo ▼ 56' 6.3
  9. 8T. Tsukui ▼ 79' 6.9
  10. 20D. Ishikawa 6.6
  11. 9H. Goya ▼ 79' 6.9

Dự bị 9

  1. 23R. Suzuki
  2. 41T. Yasui ▲ 56' 6.3
  3. 24K. Toriumi
  4. 33Y. Igari ▲ 87'
  5. 32T. Amagasa ▲ 88'
  6. 37M. Himeno ▲ 79' 6.5
  7. 30T. Matsumura ▲ 79' 6.2
  8. 46S. Saito
  9. 47H. Ito

Thống kê

0110
410
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm10
4Trúng đích2
8Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn3
10Phạt góc4
8Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
650Chuyền bóng324
574Chuyền chính xác259
88%Chính xác chuyền80%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kashima
18 31 - 11 +20 45
1
Vissel Kobe
18 29 - 25 +4 35
2
Cerezo Osaka
18 30 - 21 +9 31
2
F.C. Tokyo
18 32 - 18 +14 37
3
FC Machida Zelvia
18 28 - 22 +6 37
3
Nagoya Grampus
18 33 - 31 +2 31
4
Kawasaki Frontale
18 26 - 28 -2 28
4
Sanfrecce Hiroshima
18 31 - 23 +8 30
5
Gamba Osaka
18 31 - 25 +6 28
5
Tokyo Verdy
18 22 - 26 -4 28
6
Fagiano Okayama
18 26 - 29 -3 26
6
Urawa
18 25 - 22 +3 25
7
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama F. Marinos
18 28 - 31 -3 20
7
Shimizu S-Pulse
18 23 - 25 -2 24
8
Kashiwa Reysol
18 22 - 24 -2 20
8
Kyoto Sanga FC
18 22 - 28 -6 23
9
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
18 23 - 39 -16 18
9
V-varen Nagasaki
18 21 - 29 -8 21
10
Avispa Fukuoka
18 21 - 31 -10 21
10
JEF United Ichihara Chiba
18 18 - 34 -16 12
J1 League (Play Offs) J1 League (Placement Play Offs: 3rd place) J1 League (Placement Play Offs: 5th place) J1 League (Placement Play Offs: 7th place) J1 League (Placement Play Offs: 9th place) J1 League (Placement Play Offs: 11th place) J1 League (Placement Play Offs: 13th place) J1 League (Placement Play Offs: 15th place) J1 League (Placement Play Offs: 17th place) J1 League (Placement Play Offs: 19th place)

So sánh

22Trận đấu23
39Ghi được24
14Thủng lưới36
1.77Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu